|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
16,656,857
|
16,022,834
|
16,933,781
|
18,673,751
|
20,933,413
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
786,167
|
413,107
|
713,425
|
665,215
|
801,687
|
|
1. Tiền
|
785,996
|
412,605
|
442,912
|
654,604
|
781,339
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
171
|
503
|
270,513
|
10,612
|
20,349
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
12,439,051
|
12,054,469
|
12,378,501
|
13,820,800
|
15,284,004
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
12,439,051
|
12,054,469
|
12,378,501
|
13,820,800
|
15,284,004
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,998,993
|
2,213,304
|
2,152,610
|
2,106,130
|
2,260,595
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,885,724
|
2,031,348
|
2,048,505
|
2,151,306
|
2,311,832
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
190,375
|
173,374
|
163,138
|
189,232
|
206,217
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
167,681
|
256,126
|
191,823
|
33,363
|
30,903
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-244,787
|
-247,544
|
-250,856
|
-267,771
|
-288,357
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,179,075
|
1,086,854
|
1,426,950
|
1,730,207
|
2,194,827
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,193,851
|
1,101,566
|
1,441,729
|
1,745,072
|
2,221,585
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-14,776
|
-14,712
|
-14,780
|
-14,864
|
-26,758
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
253,571
|
255,099
|
262,295
|
351,398
|
392,299
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
217,308
|
224,410
|
226,041
|
307,796
|
338,457
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22,195
|
30,689
|
20,369
|
33,813
|
48,005
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
14,068
|
0
|
15,885
|
9,790
|
5,837
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8,589,638
|
8,772,522
|
9,170,994
|
9,965,833
|
10,078,516
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
22,962
|
22,869
|
26,190
|
24,481
|
24,308
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
22,962
|
22,869
|
26,190
|
24,481
|
24,308
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,482,284
|
5,425,795
|
5,785,976
|
5,804,365
|
5,955,320
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,009,967
|
4,956,370
|
5,323,298
|
5,351,825
|
5,512,846
|
|
- Nguyên giá
|
13,833,444
|
14,050,183
|
14,676,925
|
14,977,882
|
15,402,666
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,823,476
|
-9,093,813
|
-9,353,627
|
-9,626,056
|
-9,889,820
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
472,316
|
469,424
|
462,678
|
452,540
|
442,474
|
|
- Nguyên giá
|
1,137,735
|
1,148,097
|
1,150,250
|
1,150,328
|
1,150,514
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-665,419
|
-678,673
|
-687,572
|
-697,789
|
-708,040
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
592,286
|
766,358
|
696,595
|
863,056
|
938,247
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
592,286
|
766,358
|
696,595
|
863,056
|
938,247
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,200
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9,685
|
9,685
|
9,685
|
9,685
|
9,685
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,685
|
-3,685
|
-3,685
|
-3,685
|
-3,685
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
200
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,485,906
|
2,551,500
|
2,656,233
|
3,267,931
|
3,154,642
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,468,899
|
2,536,923
|
2,638,969
|
3,241,423
|
3,120,499
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
17,007
|
14,577
|
17,264
|
26,507
|
34,143
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
25,246,495
|
24,795,356
|
26,104,775
|
28,639,585
|
31,011,929
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
15,466,773
|
14,110,810
|
14,873,990
|
16,508,959
|
17,869,808
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
15,329,647
|
13,864,382
|
14,680,701
|
16,162,152
|
17,469,096
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9,172,989
|
7,588,452
|
7,359,517
|
9,986,601
|
10,759,088
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,514,125
|
1,428,459
|
1,874,610
|
1,831,760
|
1,706,206
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
121,760
|
113,551
|
134,288
|
118,907
|
147,217
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
327,145
|
329,368
|
400,302
|
280,300
|
360,133
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,521,892
|
1,833,539
|
1,783,804
|
1,122,049
|
1,455,286
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
429,330
|
407,917
|
413,207
|
437,974
|
572,239
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,767,613
|
1,704,158
|
1,881,663
|
1,867,322
|
1,953,781
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
237,419
|
254,516
|
272,485
|
227,502
|
265,150
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
237,374
|
204,422
|
560,824
|
289,737
|
249,996
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
137,126
|
246,429
|
193,289
|
346,807
|
400,711
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,780
|
2,152
|
2,740
|
3,215
|
3,590
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
99,995
|
210,897
|
151,290
|
308,812
|
361,192
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,386
|
1,209
|
7,875
|
3,607
|
3,680
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
33,964
|
32,170
|
31,383
|
31,174
|
32,249
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9,779,722
|
10,684,545
|
11,230,785
|
12,130,626
|
13,142,121
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9,779,722
|
10,684,545
|
11,230,785
|
12,130,626
|
13,142,121
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
7,387,635
|
7,387,635
|
7,387,635
|
7,387,635
|
7,387,635
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
55,392
|
55,392
|
55,392
|
55,392
|
55,392
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
515,018
|
580,634
|
580,634
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,035,403
|
2,920,211
|
2,937,623
|
3,758,006
|
4,749,097
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
386,860
|
386,860
|
386,860
|
2,871,866
|
2,871,866
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,648,543
|
2,533,351
|
2,550,763
|
886,141
|
1,877,231
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
301,293
|
321,308
|
335,118
|
348,959
|
369,364
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
25,246,495
|
24,795,356
|
26,104,775
|
28,639,585
|
31,011,929
|