|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
52.711.180
|
53.632.977
|
58.102.971
|
41.527.873
|
45.701.999
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.019.631
|
9.853.513
|
10.540.182
|
7.993.578
|
9.065.476
|
|
1. Tiền
|
7.755.451
|
7.677.694
|
8.084.827
|
5.022.686
|
5.829.076
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.264.180
|
2.175.819
|
2.455.355
|
2.970.892
|
3.236.399
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26.619.400
|
27.125.586
|
29.612.987
|
18.751.536
|
19.906.104
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
26.619.400
|
27.125.586
|
29.612.987
|
18.751.536
|
19.906.104
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12.525.314
|
13.077.014
|
14.400.801
|
12.347.990
|
13.501.480
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
11.175.300
|
11.454.536
|
12.733.505
|
10.175.295
|
10.850.962
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
806.039
|
801.252
|
915.177
|
1.476.727
|
1.866.720
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
164.046
|
192.402
|
200.405
|
255.232
|
301.799
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
10.070
|
45.227
|
9.196
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
988.041
|
1.196.855
|
1.128.685
|
783.125
|
811.349
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-618.183
|
-613.258
|
-586.167
|
-342.389
|
-329.349
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.074.111
|
2.050.316
|
2.167.189
|
1.094.571
|
1.183.102
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.157.814
|
2.134.347
|
2.250.812
|
1.163.845
|
1.252.365
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-83.703
|
-84.031
|
-83.624
|
-69.273
|
-69.263
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.472.724
|
1.526.548
|
1.381.813
|
1.340.198
|
2.045.837
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
721.173
|
727.367
|
641.070
|
592.432
|
1.160.909
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
636.668
|
665.437
|
609.517
|
626.239
|
704.794
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
114.884
|
133.744
|
131.225
|
121.527
|
180.134
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
28.554.895
|
29.105.328
|
29.986.651
|
27.058.222
|
28.032.164
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
555.386
|
576.979
|
564.342
|
529.064
|
546.945
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
5.262
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
4.847
|
5.279
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
602.497
|
624.504
|
611.436
|
581.437
|
599.318
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-52.372
|
-52.372
|
-52.372
|
-52.372
|
-52.372
|
|
II. Tài sản cố định
|
16.736.350
|
16.990.520
|
17.330.034
|
11.625.313
|
12.084.157
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14.918.062
|
15.156.747
|
15.385.817
|
10.218.841
|
10.662.330
|
|
- Nguyên giá
|
27.579.703
|
28.394.940
|
29.148.693
|
14.897.139
|
15.599.623
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.661.641
|
-13.238.194
|
-13.762.876
|
-4.678.298
|
-4.937.293
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.830
|
1.574
|
1.277
|
1.050
|
887
|
|
- Nguyên giá
|
6.237
|
6.144
|
5.871
|
5.792
|
2.718
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.407
|
-4.569
|
-4.594
|
-4.742
|
-1.831
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.816.458
|
1.832.199
|
1.942.940
|
1.405.422
|
1.420.940
|
|
- Nguyên giá
|
3.570.803
|
3.682.299
|
3.868.884
|
2.741.680
|
2.842.565
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.754.345
|
-1.850.100
|
-1.925.945
|
-1.336.258
|
-1.421.625
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.752.693
|
1.639.392
|
1.604.916
|
979.678
|
857.091
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.752.693
|
1.639.392
|
1.604.916
|
979.678
|
857.091
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.814.048
|
3.982.982
|
4.737.864
|
10.525.099
|
11.130.698
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.749.087
|
2.926.770
|
3.581.129
|
9.410.218
|
9.994.655
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.489.039
|
3.467.605
|
3.823.763
|
3.822.196
|
3.860.277
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.424.278
|
-2.411.393
|
-2.667.027
|
-2.710.090
|
-2.726.634
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
200
|
0
|
0
|
2.775
|
2.401
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.696.418
|
5.915.455
|
5.749.495
|
3.399.068
|
3.413.273
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.961.674
|
4.112.639
|
4.200.230
|
1.748.044
|
1.772.807
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
577.182
|
626.835
|
533.535
|
672.887
|
705.099
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1.157.563
|
1.175.981
|
1.015.730
|
978.137
|
935.367
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
81.266.075
|
82.738.305
|
88.089.622
|
68.586.095
|
73.734.163
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
41.393.292
|
39.907.781
|
44.338.155
|
28.464.058
|
32.738.415
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37.683.199
|
36.285.960
|
41.552.785
|
25.696.152
|
29.365.321
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
20.297.311
|
16.906.417
|
19.169.697
|
14.491.358
|
16.367.802
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.048.130
|
2.987.803
|
3.837.081
|
1.852.715
|
2.156.011
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
832.681
|
889.387
|
761.333
|
824.581
|
1.033.356
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.444.374
|
1.688.953
|
2.192.157
|
930.835
|
1.241.666
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.948.811
|
5.855.480
|
5.678.411
|
2.381.460
|
3.522.052
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.316.015
|
1.288.325
|
1.843.426
|
1.297.318
|
1.226.528
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
146.280
|
97.275
|
85.650
|
72.097
|
96.626
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.905.364
|
3.772.473
|
4.230.708
|
1.095.443
|
1.346.949
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
791.619
|
886.287
|
1.014.674
|
605.733
|
599.147
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
445.897
|
447.281
|
578.298
|
568.429
|
288.731
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.506.718
|
1.466.278
|
2.161.349
|
1.576.182
|
1.486.455
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.710.093
|
3.621.821
|
2.785.370
|
2.767.906
|
3.373.094
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
146.037
|
148.624
|
149.213
|
144.425
|
144.842
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.739.612
|
2.681.435
|
1.903.790
|
1.605.069
|
2.080.611
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
314.696
|
251.712
|
198.788
|
225.409
|
333.046
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
355.155
|
382.749
|
405.858
|
441.640
|
468.309
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
154.401
|
157.108
|
127.529
|
351.171
|
346.095
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
192
|
192
|
192
|
192
|
192
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
39.872.783
|
42.830.524
|
43.751.466
|
40.122.037
|
40.995.748
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
39.870.033
|
42.827.774
|
43.748.716
|
40.122.037
|
40.995.748
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
14.813.301
|
17.035.071
|
17.035.071
|
17.035.071
|
17.035.071
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
49.713
|
49.713
|
49.713
|
49.713
|
49.713
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.445.303
|
3.499.547
|
3.499.547
|
855.268
|
855.268
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-2.943
|
-27.681
|
-70.195
|
-108.259
|
-131.742
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.153.143
|
1.237.865
|
1.556.933
|
1.326.445
|
1.393.730
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
87.228
|
88.264
|
88.264
|
91.014
|
91.014
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13.754.756
|
13.905.342
|
14.324.285
|
19.702.755
|
20.558.477
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9.318.475
|
7.034.262
|
7.399.800
|
17.215.384
|
15.503.562
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.436.280
|
6.871.080
|
6.924.485
|
2.487.372
|
5.054.915
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6.569.532
|
7.039.652
|
7.265.098
|
1.170.029
|
1.144.217
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
2.750
|
2.750
|
2.750
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
2.750
|
2.750
|
2.750
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
81.266.075
|
82.738.305
|
88.089.622
|
68.586.095
|
73.734.163
|