Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 52.711.180 53.632.977 58.102.971 41.527.873 45.701.999
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.019.631 9.853.513 10.540.182 7.993.578 9.065.476
1. Tiền 7.755.451 7.677.694 8.084.827 5.022.686 5.829.076
2. Các khoản tương đương tiền 2.264.180 2.175.819 2.455.355 2.970.892 3.236.399
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26.619.400 27.125.586 29.612.987 18.751.536 19.906.104
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 26.619.400 27.125.586 29.612.987 18.751.536 19.906.104
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.525.314 13.077.014 14.400.801 12.347.990 13.501.480
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11.175.300 11.454.536 12.733.505 10.175.295 10.850.962
2. Trả trước cho người bán 806.039 801.252 915.177 1.476.727 1.866.720
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 164.046 192.402 200.405 255.232 301.799
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 10.070 45.227 9.196 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 988.041 1.196.855 1.128.685 783.125 811.349
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -618.183 -613.258 -586.167 -342.389 -329.349
IV. Tổng hàng tồn kho 2.074.111 2.050.316 2.167.189 1.094.571 1.183.102
1. Hàng tồn kho 2.157.814 2.134.347 2.250.812 1.163.845 1.252.365
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -83.703 -84.031 -83.624 -69.273 -69.263
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.472.724 1.526.548 1.381.813 1.340.198 2.045.837
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 721.173 727.367 641.070 592.432 1.160.909
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 636.668 665.437 609.517 626.239 704.794
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 114.884 133.744 131.225 121.527 180.134
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28.554.895 29.105.328 29.986.651 27.058.222 28.032.164
I. Các khoản phải thu dài hạn 555.386 576.979 564.342 529.064 546.945
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 5.262 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 4.847 5.279 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 602.497 624.504 611.436 581.437 599.318
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -52.372 -52.372 -52.372 -52.372 -52.372
II. Tài sản cố định 16.736.350 16.990.520 17.330.034 11.625.313 12.084.157
1. Tài sản cố định hữu hình 14.918.062 15.156.747 15.385.817 10.218.841 10.662.330
- Nguyên giá 27.579.703 28.394.940 29.148.693 14.897.139 15.599.623
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.661.641 -13.238.194 -13.762.876 -4.678.298 -4.937.293
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1.830 1.574 1.277 1.050 887
- Nguyên giá 6.237 6.144 5.871 5.792 2.718
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.407 -4.569 -4.594 -4.742 -1.831
3. Tài sản cố định vô hình 1.816.458 1.832.199 1.942.940 1.405.422 1.420.940
- Nguyên giá 3.570.803 3.682.299 3.868.884 2.741.680 2.842.565
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.754.345 -1.850.100 -1.925.945 -1.336.258 -1.421.625
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.752.693 1.639.392 1.604.916 979.678 857.091
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.752.693 1.639.392 1.604.916 979.678 857.091
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.814.048 3.982.982 4.737.864 10.525.099 11.130.698
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.749.087 2.926.770 3.581.129 9.410.218 9.994.655
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.489.039 3.467.605 3.823.763 3.822.196 3.860.277
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.424.278 -2.411.393 -2.667.027 -2.710.090 -2.726.634
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 200 0 0 2.775 2.401
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.696.418 5.915.455 5.749.495 3.399.068 3.413.273
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.961.674 4.112.639 4.200.230 1.748.044 1.772.807
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 577.182 626.835 533.535 672.887 705.099
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 1.157.563 1.175.981 1.015.730 978.137 935.367
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 81.266.075 82.738.305 88.089.622 68.586.095 73.734.163
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 41.393.292 39.907.781 44.338.155 28.464.058 32.738.415
I. Nợ ngắn hạn 37.683.199 36.285.960 41.552.785 25.696.152 29.365.321
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20.297.311 16.906.417 19.169.697 14.491.358 16.367.802
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.048.130 2.987.803 3.837.081 1.852.715 2.156.011
4. Người mua trả tiền trước 832.681 889.387 761.333 824.581 1.033.356
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.444.374 1.688.953 2.192.157 930.835 1.241.666
6. Phải trả người lao động 4.948.811 5.855.480 5.678.411 2.381.460 3.522.052
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.316.015 1.288.325 1.843.426 1.297.318 1.226.528
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 146.280 97.275 85.650 72.097 96.626
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.905.364 3.772.473 4.230.708 1.095.443 1.346.949
11. Phải trả ngắn hạn khác 791.619 886.287 1.014.674 605.733 599.147
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 445.897 447.281 578.298 568.429 288.731
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.506.718 1.466.278 2.161.349 1.576.182 1.486.455
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.710.093 3.621.821 2.785.370 2.767.906 3.373.094
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 146.037 148.624 149.213 144.425 144.842
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.739.612 2.681.435 1.903.790 1.605.069 2.080.611
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 314.696 251.712 198.788 225.409 333.046
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 355.155 382.749 405.858 441.640 468.309
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 154.401 157.108 127.529 351.171 346.095
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 192 192 192 192 192
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 39.872.783 42.830.524 43.751.466 40.122.037 40.995.748
I. Vốn chủ sở hữu 39.870.033 42.827.774 43.748.716 40.122.037 40.995.748
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 14.813.301 17.035.071 17.035.071 17.035.071 17.035.071
2. Thặng dư vốn cổ phần 49.713 49.713 49.713 49.713 49.713
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3.445.303 3.499.547 3.499.547 855.268 855.268
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -2.943 -27.681 -70.195 -108.259 -131.742
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.153.143 1.237.865 1.556.933 1.326.445 1.393.730
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 87.228 88.264 88.264 91.014 91.014
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13.754.756 13.905.342 14.324.285 19.702.755 20.558.477
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.318.475 7.034.262 7.399.800 17.215.384 15.503.562
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.436.280 6.871.080 6.924.485 2.487.372 5.054.915
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 6.569.532 7.039.652 7.265.098 1.170.029 1.144.217
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 2.750 2.750 2.750 0 0
1. Nguồn kinh phí 2.750 2.750 2.750 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 81.266.075 82.738.305 88.089.622 68.586.095 73.734.163