Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,633,001 44,030,782 52,625,175 62,962,652 70,207,689
2. Các khoản giảm trừ doanh thu -24,261 13,483 7,274 113,858 94,864
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 35,657,263 44,017,299 52,617,901 62,848,794 70,112,826
4. Giá vốn hàng bán 21,977,258 26,620,530 32,287,965 39,049,042 44,217,421
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,680,005 17,396,769 20,329,936 23,799,752 25,895,405
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,270,789 1,997,974 2,336,069 1,929,473 2,977,156
7. Chi phí tài chính 1,142,740 1,662,722 1,718,298 1,811,547 1,672,045
-Trong đó: Chi phí lãi vay 482,548 645,726 832,649 551,639 809,759
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 685,330 484,396 76,051 393,451 658,025
9. Chi phí bán hàng 3,712,000 4,633,659 5,090,499 6,205,378 7,580,840
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,554,907 6,001,968 6,821,500 7,079,498 7,330,787
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,226,478 7,580,790 9,111,759 11,026,253 12,946,913
12. Thu nhập khác 133,219 184,486 201,227 147,905 142,892
13. Chi phí khác 24,507 111,331 109,966 103,320 50,936
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 108,712 73,156 91,261 44,586 91,956
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,335,191 7,653,946 9,203,020 11,070,839 13,038,869
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 956,801 1,190,689 1,415,812 1,928,633 1,918,759
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 33,591 -12,765 -5,284 -277,872 -105,413
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 990,392 1,177,924 1,410,528 1,650,760 1,813,346
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,344,799 6,476,022 7,792,492 9,420,079 11,225,523
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,012,264 1,181,005 1,321,969 1,571,043 1,856,213
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,332,535 5,295,017 6,470,522 7,849,035 9,369,310