|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
65,439
|
76,426
|
90,235
|
95,899
|
101,213
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20,582
|
41,357
|
20,378
|
20,135
|
8,955
|
|
1. Tiền
|
3,682
|
2,831
|
1,478
|
2,735
|
555
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16,900
|
38,525
|
18,900
|
17,400
|
8,400
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16,062
|
0
|
27,100
|
68,000
|
85,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
16,062
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
27,100
|
68,000
|
85,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25,807
|
33,544
|
35,101
|
2,136
|
3,640
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3,987
|
4,673
|
2,904
|
2,204
|
2,950
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
59
|
238
|
948
|
30
|
880
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
18,000
|
28,900
|
28,900
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,335
|
307
|
2,924
|
477
|
384
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-574
|
-574
|
-574
|
-574
|
-574
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,131
|
1,196
|
1,958
|
1,708
|
2,266
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,131
|
1,196
|
1,958
|
1,708
|
2,266
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
857
|
329
|
5,698
|
3,920
|
852
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
59
|
237
|
5,599
|
3,824
|
127
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3
|
4
|
11
|
8
|
10
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
795
|
88
|
88
|
88
|
715
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
68,168
|
65,654
|
63,046
|
60,126
|
62,551
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
223
|
223
|
170
|
224
|
244
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
223
|
223
|
170
|
224
|
244
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
50,353
|
40,813
|
35,197
|
29,062
|
26,109
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
43,118
|
33,873
|
28,552
|
22,712
|
20,053
|
|
- Nguyên giá
|
122,711
|
117,497
|
104,518
|
100,439
|
98,080
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79,593
|
-83,624
|
-75,966
|
-77,727
|
-78,027
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,235
|
6,940
|
6,645
|
6,350
|
6,056
|
|
- Nguyên giá
|
9,599
|
9,599
|
9,599
|
9,599
|
9,599
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,364
|
-2,659
|
-2,954
|
-3,249
|
-3,544
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15,145
|
22,757
|
26,215
|
28,567
|
33,797
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
14,873
|
20,883
|
25,942
|
28,294
|
33,797
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
273
|
1,874
|
273
|
273
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
200
|
200
|
200
|
198
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
200
|
200
|
200
|
200
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-2
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,247
|
1,661
|
1,264
|
2,075
|
2,401
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,133
|
1,066
|
669
|
625
|
1,137
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
114
|
595
|
595
|
1,449
|
1,264
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
133,607
|
142,080
|
153,281
|
156,025
|
163,764
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8,439
|
15,270
|
15,853
|
18,247
|
15,944
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7,678
|
15,270
|
15,853
|
18,247
|
15,944
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
111
|
821
|
837
|
400
|
897
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10
|
0
|
2,000
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,665
|
1,887
|
1,883
|
3,007
|
111
|
|
6. Phải trả người lao động
|
529
|
1,385
|
77
|
77
|
594
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
670
|
2,973
|
2,973
|
7,247
|
7,434
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,503
|
6,255
|
5,797
|
5,607
|
4,680
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
453
|
1,300
|
1,100
|
1,300
|
1,500
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
737
|
649
|
1,186
|
609
|
727
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
761
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
761
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
125,168
|
126,810
|
137,428
|
137,779
|
147,821
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
125,168
|
126,810
|
137,428
|
137,779
|
147,821
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
117,000
|
117,000
|
117,000
|
117,000
|
117,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,200
|
1,203
|
1,518
|
1,518
|
1,784
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,967
|
8,607
|
18,910
|
19,261
|
29,036
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,759
|
2,316
|
7,664
|
13,926
|
18,461
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,209
|
6,292
|
11,247
|
5,335
|
10,576
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
133,607
|
142,080
|
153,281
|
156,025
|
163,764
|