Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 65,439 76,426 90,235 95,899 101,213
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,582 41,357 20,378 20,135 8,955
1. Tiền 3,682 2,831 1,478 2,735 555
2. Các khoản tương đương tiền 16,900 38,525 18,900 17,400 8,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,062 0 27,100 68,000 85,500
1. Chứng khoán kinh doanh 16,062 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 27,100 68,000 85,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,807 33,544 35,101 2,136 3,640
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,987 4,673 2,904 2,204 2,950
2. Trả trước cho người bán 59 238 948 30 880
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 18,000 28,900 28,900 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,335 307 2,924 477 384
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -574 -574 -574 -574 -574
IV. Tổng hàng tồn kho 2,131 1,196 1,958 1,708 2,266
1. Hàng tồn kho 2,131 1,196 1,958 1,708 2,266
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 857 329 5,698 3,920 852
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 59 237 5,599 3,824 127
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3 4 11 8 10
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 795 88 88 88 715
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 68,168 65,654 63,046 60,126 62,551
I. Các khoản phải thu dài hạn 223 223 170 224 244
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 223 223 170 224 244
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 50,353 40,813 35,197 29,062 26,109
1. Tài sản cố định hữu hình 43,118 33,873 28,552 22,712 20,053
- Nguyên giá 122,711 117,497 104,518 100,439 98,080
- Giá trị hao mòn lũy kế -79,593 -83,624 -75,966 -77,727 -78,027
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,235 6,940 6,645 6,350 6,056
- Nguyên giá 9,599 9,599 9,599 9,599 9,599
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,364 -2,659 -2,954 -3,249 -3,544
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15,145 22,757 26,215 28,567 33,797
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 14,873 20,883 25,942 28,294 33,797
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 273 1,874 273 273 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 200 200 200 198 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 200 200 200 200 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -2 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,247 1,661 1,264 2,075 2,401
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,133 1,066 669 625 1,137
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 114 595 595 1,449 1,264
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 133,607 142,080 153,281 156,025 163,764
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,439 15,270 15,853 18,247 15,944
I. Nợ ngắn hạn 7,678 15,270 15,853 18,247 15,944
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 111 821 837 400 897
4. Người mua trả tiền trước 10 0 2,000 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,665 1,887 1,883 3,007 111
6. Phải trả người lao động 529 1,385 77 77 594
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 670 2,973 2,973 7,247 7,434
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,503 6,255 5,797 5,607 4,680
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 453 1,300 1,100 1,300 1,500
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 737 649 1,186 609 727
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 761 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 761 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 125,168 126,810 137,428 137,779 147,821
I. Vốn chủ sở hữu 125,168 126,810 137,428 137,779 147,821
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 117,000 117,000 117,000 117,000 117,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,200 1,203 1,518 1,518 1,784
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,967 8,607 18,910 19,261 29,036
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,759 2,316 7,664 13,926 18,461
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,209 6,292 11,247 5,335 10,576
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 133,607 142,080 153,281 156,025 163,764