|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,425,724
|
13,147,235
|
14,959,487
|
15,161,534
|
15,672,972
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
35,379
|
37,318
|
46,725
|
44,624
|
46,972
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11,390,345
|
13,109,917
|
14,912,762
|
15,116,909
|
15,626,000
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9,119,245
|
10,570,481
|
12,038,094
|
12,121,981
|
12,465,248
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,271,099
|
2,539,436
|
2,874,668
|
2,994,928
|
3,160,753
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
62,203
|
83,165
|
104,530
|
141,721
|
170,882
|
|
7. Chi phí tài chính
|
93,662
|
99,879
|
106,490
|
149,785
|
210,505
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
93,660
|
99,879
|
106,474
|
149,775
|
210,142
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,660,265
|
1,789,875
|
1,979,890
|
1,998,431
|
2,115,263
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
373,675
|
410,557
|
475,037
|
522,134
|
447,032
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
205,701
|
322,289
|
417,781
|
466,299
|
558,835
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,660
|
7,227
|
6,564
|
8,730
|
14,764
|
|
13. Chi phí khác
|
7,695
|
4,590
|
9,330
|
3,401
|
7,121
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
965
|
2,636
|
-2,766
|
5,330
|
7,643
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
206,665
|
324,926
|
415,015
|
471,629
|
566,478
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
49,426
|
59,045
|
66,679
|
97,030
|
115,937
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
49,426
|
59,045
|
66,679
|
97,030
|
115,937
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
157,239
|
265,880
|
348,336
|
374,599
|
450,540
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
38,582
|
47,147
|
58,825
|
287,352
|
109,051
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
118,658
|
218,733
|
289,511
|
87,247
|
341,489
|