|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11.492.340
|
11.699.604
|
11.425.724
|
13.147.235
|
14.959.487
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
44.692
|
29.758
|
35.379
|
37.318
|
46.725
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11.447.648
|
11.669.845
|
11.390.345
|
13.109.917
|
14.912.762
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9.373.187
|
9.345.344
|
9.119.245
|
10.570.481
|
12.038.094
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.074.461
|
2.324.501
|
2.271.099
|
2.539.436
|
2.874.668
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
36.298
|
37.867
|
62.203
|
83.165
|
104.530
|
|
7. Chi phí tài chính
|
78.945
|
88.653
|
93.662
|
99.879
|
106.490
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
78.888
|
88.584
|
93.660
|
99.879
|
106.474
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.465.139
|
1.588.176
|
1.660.265
|
1.789.875
|
1.979.890
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
405.399
|
418.475
|
373.675
|
410.557
|
475.037
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
161.276
|
267.064
|
205.701
|
322.289
|
417.781
|
|
12. Thu nhập khác
|
10.765
|
7.462
|
8.660
|
7.227
|
6.564
|
|
13. Chi phí khác
|
2.693
|
2.015
|
7.695
|
4.590
|
9.330
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8.071
|
5.447
|
965
|
2.636
|
-2.766
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
169.348
|
272.511
|
206.665
|
324.926
|
415.015
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35.486
|
59.728
|
49.426
|
59.045
|
66.679
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
35.486
|
59.728
|
49.426
|
59.045
|
66.679
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
133.862
|
212.784
|
157.239
|
265.880
|
348.336
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
22.763
|
44.821
|
38.582
|
47.147
|
58.825
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
111.098
|
167.963
|
118.658
|
218.733
|
289.511
|