|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,161,055
|
1,322,123
|
1,399,039
|
1,457,087
|
1,948,968
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,161,055
|
1,322,123
|
1,399,039
|
1,457,087
|
1,948,968
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,020,462
|
1,197,818
|
1,270,171
|
1,322,140
|
1,762,878
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
140,594
|
124,305
|
128,868
|
134,947
|
186,090
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
36,165
|
44,397
|
7,578
|
4,313
|
5,672
|
|
7. Chi phí tài chính
|
100,741
|
49,032
|
90,839
|
63,170
|
70,247
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
72,394
|
83,796
|
90,721
|
63,170
|
70,247
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
7,058
|
-2,068
|
0
|
-427
|
-1,045
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,871
|
0
|
554
|
6,792
|
3,530
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
53,757
|
93,815
|
28,824
|
59,313
|
108,834
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
27,447
|
23,786
|
16,230
|
9,558
|
8,107
|
|
12. Thu nhập khác
|
769
|
411
|
2,189
|
22,501
|
30,219
|
|
13. Chi phí khác
|
481
|
254
|
212
|
792
|
3,008
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
288
|
157
|
1,977
|
21,709
|
27,211
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
27,735
|
23,943
|
18,207
|
31,266
|
35,318
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,184
|
0
|
607
|
6,620
|
8,113
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-105
|
-2,177
|
179
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,184
|
0
|
503
|
4,443
|
8,292
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
22,551
|
23,943
|
17,704
|
26,823
|
27,026
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-15
|
0
|
-1
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22,566
|
23,944
|
17,705
|
26,823
|
27,026
|