Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.161.055 1.322.123 1.399.039 1.457.087 1.948.968
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.161.055 1.322.123 1.399.039 1.457.087 1.948.968
4. Giá vốn hàng bán 1.020.462 1.197.818 1.270.171 1.322.140 1.762.878
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 140.594 124.305 128.868 134.947 186.090
6. Doanh thu hoạt động tài chính 36.165 44.397 7.578 4.313 5.672
7. Chi phí tài chính 100.741 49.032 90.839 63.170 70.247
-Trong đó: Chi phí lãi vay 72.394 83.796 90.721 63.170 70.247
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 7.058 -2.068 0 -427 -1.045
9. Chi phí bán hàng 1.871 0 554 6.792 3.530
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 53.757 93.815 28.824 59.313 108.834
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27.447 23.786 16.230 9.558 8.107
12. Thu nhập khác 769 411 2.189 22.501 30.219
13. Chi phí khác 481 254 212 792 3.008
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 288 157 1.977 21.709 27.211
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27.735 23.943 18.207 31.266 35.318
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.184 0 607 6.620 8.113
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -105 -2.177 179
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.184 0 503 4.443 8.292
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22.551 23.943 17.704 26.823 27.026
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -15 0 -1 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22.566 23.944 17.705 26.823 27.026