|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
625.780
|
382.349
|
751.459
|
159.006
|
282.092
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
625.780
|
382.349
|
751.459
|
159.006
|
282.092
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
580.691
|
333.555
|
705.683
|
114.763
|
234.675
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45.089
|
48.794
|
45.776
|
44.243
|
47.416
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.024
|
70
|
2.491
|
398
|
2.824
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22.767
|
10.814
|
16.132
|
13.525
|
16.211
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22.767
|
10.814
|
16.132
|
13.525
|
16.211
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
-1.045
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.187
|
1.026
|
87
|
826
|
4.411
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34.171
|
20.716
|
46.621
|
15.035
|
22.957
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-11.012
|
16.307
|
-15.618
|
15.256
|
6.662
|
|
12. Thu nhập khác
|
25.635
|
2.454
|
1.728
|
631
|
941
|
|
13. Chi phí khác
|
2.956
|
46
|
4
|
23
|
13
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
22.680
|
2.407
|
1.725
|
609
|
928
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11.668
|
18.715
|
-13.893
|
15.865
|
7.590
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.445
|
782
|
553
|
136
|
4.494
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-98
|
-6
|
272
|
-136
|
202
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.347
|
776
|
825
|
0
|
4.696
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.321
|
17.939
|
-14.718
|
15.865
|
2.893
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
-3
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.321
|
17.939
|
-14.718
|
15.867
|
2.893
|