Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 559,980 189,380 625,780 382,349 751,459
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 559,980 189,380 625,780 382,349 751,459
4. Giá vốn hàng bán 535,534 145,071 580,691 333,555 705,683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,447 44,309 45,089 48,794 45,776
6. Doanh thu hoạt động tài chính 530 87 3,024 70 2,491
7. Chi phí tài chính 22,655 13,441 22,767 10,814 16,132
-Trong đó: Chi phí lãi vay 22,655 13,441 22,767 10,814 16,132
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -202 0 -1,045
9. Chi phí bán hàng 229 2,187 1,026 87
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,059 12,724 34,171 20,716 46,621
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -21,940 18,002 -11,012 16,307 -15,618
12. Thu nhập khác 15,357 402 25,635 2,454 1,728
13. Chi phí khác 120 2 2,956 46 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15,237 399 22,680 2,407 1,725
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -6,703 18,401 11,668 18,715 -13,893
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,385 248 6,445 782 553
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,161 10 -98 -6 272
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,224 258 6,347 776 825
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -8,928 18,143 5,321 17,939 -14,718
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -8,928 18,143 5,321 17,939 -14,718