|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,669,726
|
2,504,911
|
2,713,376
|
2,415,160
|
2,232,875
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
342,225
|
276,063
|
478,211
|
354,139
|
268,338
|
|
1. Tiền
|
342,225
|
276,063
|
478,211
|
354,139
|
126,338
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
142,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
325,500
|
67,099
|
67,176
|
47,176
|
98,366
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,200,322
|
1,303,932
|
976,213
|
768,222
|
813,814
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
526,673
|
801,685
|
458,390
|
301,021
|
432,208
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
348,800
|
252,102
|
313,638
|
317,396
|
247,282
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
301,335
|
258,348
|
177,261
|
119,259
|
78,985
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,840
|
-38,557
|
-5,999
|
-4,661
|
-14,867
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
721,495
|
768,089
|
1,108,804
|
1,169,096
|
907,338
|
|
1. Hàng tồn kho
|
721,495
|
768,089
|
1,108,804
|
1,169,096
|
907,338
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
80,184
|
89,727
|
82,972
|
76,528
|
145,020
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,691
|
4,643
|
5,349
|
4,296
|
5,526
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
64,576
|
66,488
|
61,381
|
60,104
|
134,574
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8,917
|
18,597
|
16,242
|
12,128
|
4,920
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,311,100
|
2,334,736
|
1,944,231
|
1,986,049
|
1,927,726
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,028
|
1,125
|
1,224
|
4,385
|
4,492
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,028
|
1,125
|
1,224
|
4,385
|
4,492
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,402,385
|
1,361,212
|
1,318,940
|
1,284,225
|
1,252,752
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,370,965
|
1,329,821
|
1,287,555
|
1,252,840
|
1,221,299
|
|
- Nguyên giá
|
1,603,674
|
1,604,128
|
1,604,641
|
1,615,271
|
1,624,376
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-232,710
|
-274,307
|
-317,087
|
-362,431
|
-403,077
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31,420
|
31,391
|
31,385
|
31,385
|
31,453
|
|
- Nguyên giá
|
32,035
|
32,035
|
32,035
|
32,035
|
32,115
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-614
|
-644
|
-650
|
-650
|
-661
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
205,222
|
199,686
|
194,417
|
223,825
|
217,113
|
|
- Nguyên giá
|
220,850
|
220,850
|
221,125
|
256,143
|
256,143
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,627
|
-21,164
|
-26,708
|
-32,318
|
-39,030
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
161,495
|
9,061
|
8,573
|
8,145
|
163,960
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
161,495
|
9,061
|
8,573
|
8,145
|
163,960
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16,646
|
18,148
|
29,383
|
43,615
|
48,452
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,568
|
18,021
|
29,057
|
40,928
|
45,736
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
78
|
127
|
326
|
2,686
|
2,716
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,980,826
|
4,839,647
|
4,657,607
|
4,401,209
|
4,160,602
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,903,683
|
3,744,453
|
3,569,525
|
3,288,031
|
3,040,960
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,717,919
|
2,337,532
|
2,437,915
|
2,399,839
|
1,996,233
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
426,447
|
365,193
|
451,948
|
385,758
|
672,810
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
955,613
|
868,940
|
800,900
|
597,201
|
504,017
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,042,973
|
779,431
|
934,468
|
1,111,031
|
452,485
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,435
|
3,377
|
2,741
|
5,266
|
79,591
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,967
|
8,450
|
6,951
|
8,048
|
10,984
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,658
|
29,419
|
13,833
|
16,809
|
6,777
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
268,174
|
282,623
|
224,607
|
275,725
|
268,613
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,910
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,185,763
|
1,406,922
|
1,131,610
|
888,192
|
1,044,726
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,854
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
441,915
|
481,283
|
545,525
|
516,764
|
703,406
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
743,848
|
925,639
|
586,085
|
371,245
|
327,075
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
183
|
392
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,077,144
|
1,095,193
|
1,088,082
|
1,113,178
|
1,119,642
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,076,590
|
1,097,701
|
1,093,910
|
1,118,813
|
1,123,153
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,017,566
|
1,017,566
|
1,037,451
|
1,037,451
|
1,037,451
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
942
|
942
|
942
|
942
|
942
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,118
|
17,197
|
18,306
|
18,306
|
18,306
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21,942
|
41,974
|
37,211
|
62,115
|
46,913
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
554
|
-2,508
|
-5,828
|
-5,635
|
-3,511
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
652
|
98
|
556
|
1
|
955
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
554
|
-2,508
|
-5,828
|
-5,635
|
-3,511
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
20,022
|
20,022
|
0
|
0
|
19,542
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,980,826
|
4,839,647
|
4,657,607
|
4,401,209
|
4,160,602
|