単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,669,726 2,504,911 2,713,376 2,415,160 2,232,875
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 342,225 276,063 478,211 354,139 268,338
1. Tiền 342,225 276,063 478,211 354,139 126,338
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 142,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 325,500 67,099 67,176 47,176 98,366
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,200,322 1,303,932 976,213 768,222 813,814
1. Phải thu khách hàng 526,673 801,685 458,390 301,021 432,208
2. Trả trước cho người bán 348,800 252,102 313,638 317,396 247,282
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 301,335 258,348 177,261 119,259 78,985
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,840 -38,557 -5,999 -4,661 -14,867
IV. Tổng hàng tồn kho 721,495 768,089 1,108,804 1,169,096 907,338
1. Hàng tồn kho 721,495 768,089 1,108,804 1,169,096 907,338
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 80,184 89,727 82,972 76,528 145,020
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,691 4,643 5,349 4,296 5,526
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 64,576 66,488 61,381 60,104 134,574
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8,917 18,597 16,242 12,128 4,920
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,311,100 2,334,736 1,944,231 1,986,049 1,927,726
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,028 1,125 1,224 4,385 4,492
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,028 1,125 1,224 4,385 4,492
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,402,385 1,361,212 1,318,940 1,284,225 1,252,752
1. Tài sản cố định hữu hình 1,370,965 1,329,821 1,287,555 1,252,840 1,221,299
- Nguyên giá 1,603,674 1,604,128 1,604,641 1,615,271 1,624,376
- Giá trị hao mòn lũy kế -232,710 -274,307 -317,087 -362,431 -403,077
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31,420 31,391 31,385 31,385 31,453
- Nguyên giá 32,035 32,035 32,035 32,035 32,115
- Giá trị hao mòn lũy kế -614 -644 -650 -650 -661
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 205,222 199,686 194,417 223,825 217,113
- Nguyên giá 220,850 220,850 221,125 256,143 256,143
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,627 -21,164 -26,708 -32,318 -39,030
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 161,495 9,061 8,573 8,145 163,960
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 161,495 9,061 8,573 8,145 163,960
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,646 18,148 29,383 43,615 48,452
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,568 18,021 29,057 40,928 45,736
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 78 127 326 2,686 2,716
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,980,826 4,839,647 4,657,607 4,401,209 4,160,602
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,903,683 3,744,453 3,569,525 3,288,031 3,040,960
I. Nợ ngắn hạn 2,717,919 2,337,532 2,437,915 2,399,839 1,996,233
1. Vay và nợ ngắn 426,447 365,193 451,948 385,758 672,810
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 955,613 868,940 800,900 597,201 504,017
4. Người mua trả tiền trước 1,042,973 779,431 934,468 1,111,031 452,485
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,435 3,377 2,741 5,266 79,591
6. Phải trả người lao động 6,967 8,450 6,951 8,048 10,984
7. Chi phí phải trả 1,658 29,419 13,833 16,809 6,777
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 268,174 282,623 224,607 275,725 268,613
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 1,910 0 0
II. Nợ dài hạn 1,185,763 1,406,922 1,131,610 888,192 1,044,726
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 13,854
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 441,915 481,283 545,525 516,764 703,406
4. Vay và nợ dài hạn 743,848 925,639 586,085 371,245 327,075
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 183 392
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,077,144 1,095,193 1,088,082 1,113,178 1,119,642
I. Vốn chủ sở hữu 1,076,590 1,097,701 1,093,910 1,118,813 1,123,153
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,017,566 1,017,566 1,037,451 1,037,451 1,037,451
2. Thặng dư vốn cổ phần 942 942 942 942 942
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 16,118 17,197 18,306 18,306 18,306
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,942 41,974 37,211 62,115 46,913
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 554 -2,508 -5,828 -5,635 -3,511
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 652 98 556 1 955
2. Nguồn kinh phí 554 -2,508 -5,828 -5,635 -3,511
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 20,022 20,022 0 0 19,542
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,980,826 4,839,647 4,657,607 4,401,209 4,160,602