単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,020,831 2,110,700 2,232,875 1,948,605 1,991,859
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 177,040 132,406 268,338 126,434 148,416
1. Tiền 177,040 132,406 126,338 126,434 148,416
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 142,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 97,176 97,176 98,366 123,366 143,906
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 727,170 749,825 813,814 598,713 643,236
1. Phải thu khách hàng 229,695 284,930 432,208 275,933 330,271
2. Trả trước cho người bán 366,961 361,433 247,282 232,636 239,040
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 110,175 83,124 78,985 94,805 76,128
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,867 -14,867 -14,867 -4,661 -2,202
IV. Tổng hàng tồn kho 936,806 1,029,001 907,338 1,006,738 959,096
1. Hàng tồn kho 936,806 1,029,001 907,338 1,006,738 959,096
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 82,640 102,291 145,020 93,354 97,205
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,474 6,812 5,526 7,471 8,116
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 64,430 82,573 134,574 57,990 70,730
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,736 12,907 4,920 27,892 18,359
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,053,363 1,897,820 1,927,726 1,918,471 1,904,122
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,492 4,492 4,492 4,602 4,602
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,492 4,492 4,492 4,602 4,602
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,270,529 1,261,062 1,252,752 1,241,538 1,227,322
1. Tài sản cố định hữu hình 1,239,144 1,229,602 1,221,299 1,210,091 1,195,882
- Nguyên giá 1,621,784 1,622,351 1,624,376 1,624,289 1,619,908
- Giá trị hao mòn lũy kế -382,641 -392,749 -403,077 -414,198 -424,026
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31,385 31,460 31,453 31,447 31,440
- Nguyên giá 32,035 32,115 32,115 32,115 32,115
- Giá trị hao mòn lũy kế -650 -655 -661 -668 -675
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 220,469 218,791 217,113 216,149 214,454
- Nguyên giá 256,143 256,143 256,143 256,875 256,875
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,674 -37,352 -39,030 -40,726 -42,421
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 91,005 121,005 163,960 163,960 164,232
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 91,005 121,005 163,960 163,960 164,232
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 37,137 64,425 48,452 43,479 37,664
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,362 61,563 45,736 42,817 37,243
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,774 2,863 2,716 662 421
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,074,194 4,008,520 4,160,602 3,867,076 3,895,981
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,938,616 2,854,868 3,040,960 2,728,444 2,756,885
I. Nợ ngắn hạn 2,003,977 1,928,986 1,996,233 1,800,522 1,879,682
1. Vay và nợ ngắn 494,429 566,295 672,810 565,833 619,323
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 416,875 413,418 504,017 426,649 417,415
4. Người mua trả tiền trước 828,433 663,718 452,485 505,790 522,685
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,179 26,580 79,591 6,307 14,081
6. Phải trả người lao động 8,438 10,696 10,984 10,928 12,290
7. Chi phí phải trả 6,278 11,236 6,777 16,765 4,955
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 238,521 235,220 268,613 267,565 286,248
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 934,639 925,882 1,044,726 927,923 877,203
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 13,854 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 638,713 591,650 703,406 570,773 571,420
4. Vay và nợ dài hạn 295,743 334,049 327,075 356,758 305,391
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 183 183 392 392 392
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,135,578 1,153,652 1,119,642 1,138,632 1,139,096
I. Vốn chủ sở hữu 1,139,918 1,157,857 1,123,153 1,138,632 1,139,096
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,037,451 1,037,451 1,037,451 1,037,451 1,037,451
2. Thặng dư vốn cổ phần 942 942 942 942 942
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,306 18,306 18,306 18,306 18,306
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 83,219 101,158 46,913 62,394 62,858
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -4,340 -4,205 -3,511 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,824 1,824 955 685 2,685
2. Nguồn kinh phí -4,340 -4,205 -3,511 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 19,542 19,539 19,539
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,074,194 4,008,520 4,160,602 3,867,076 3,895,981