TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,699,921
|
2,442,910
|
2,436,614
|
2,469,915
|
2,480,895
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
477,749
|
227,444
|
220,115
|
204,453
|
354,139
|
1. Tiền
|
477,749
|
227,444
|
220,115
|
204,453
|
354,139
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
67,176
|
47,176
|
47,176
|
47,176
|
47,176
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
976,787
|
914,247
|
942,319
|
956,832
|
776,864
|
1. Phải thu khách hàng
|
459,868
|
372,243
|
354,795
|
383,820
|
307,180
|
2. Trả trước cho người bán
|
313,642
|
338,525
|
392,608
|
391,471
|
317,754
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
176,354
|
175,978
|
166,841
|
152,905
|
121,385
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,999
|
-5,999
|
-5,999
|
-5,999
|
-4,661
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,044,799
|
1,154,989
|
1,142,436
|
1,159,000
|
1,163,458
|
1. Hàng tồn kho
|
1,044,799
|
1,154,989
|
1,142,436
|
1,159,000
|
1,163,458
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
133,411
|
99,055
|
84,568
|
102,454
|
139,258
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,349
|
7,579
|
9,005
|
10,169
|
4,655
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
111,820
|
76,241
|
57,944
|
78,308
|
122,474
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
16,242
|
15,235
|
17,619
|
13,977
|
12,128
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,008,663
|
1,948,163
|
1,948,654
|
1,952,607
|
2,005,569
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,247
|
1,327
|
4,385
|
4,385
|
4,385
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,247
|
1,327
|
4,385
|
4,385
|
4,385
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,318,940
|
1,306,391
|
1,304,848
|
1,293,169
|
1,284,225
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,287,555
|
1,275,006
|
1,273,463
|
1,261,784
|
1,252,840
|
- Nguyên giá
|
1,604,641
|
1,604,641
|
1,615,271
|
1,615,271
|
1,615,271
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-317,087
|
-329,636
|
-341,808
|
-353,487
|
-362,431
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31,385
|
31,385
|
31,385
|
31,385
|
31,385
|
- Nguyên giá
|
32,035
|
32,035
|
32,035
|
32,035
|
32,035
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-650
|
-650
|
-650
|
-650
|
-650
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
194,417
|
193,031
|
191,645
|
190,258
|
223,825
|
- Nguyên giá
|
221,125
|
221,125
|
221,125
|
221,125
|
256,143
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,708
|
-28,094
|
-29,480
|
-30,866
|
-32,318
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9,061
|
8,573
|
8,347
|
8,347
|
8,145
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9,061
|
8,573
|
8,347
|
8,347
|
8,145
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
29,299
|
35,059
|
30,151
|
27,636
|
43,753
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29,057
|
34,867
|
28,656
|
25,253
|
41,067
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
242
|
192
|
1,495
|
2,383
|
2,686
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,708,584
|
4,391,073
|
4,385,269
|
4,422,523
|
4,486,464
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,619,132
|
3,288,206
|
3,270,144
|
3,299,124
|
3,373,171
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,487,500
|
2,145,961
|
2,284,977
|
2,327,372
|
2,455,354
|
1. Vay và nợ ngắn
|
451,948
|
273,245
|
254,209
|
229,108
|
356,133
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
800,898
|
623,722
|
607,763
|
579,720
|
600,170
|
4. Người mua trả tiền trước
|
934,964
|
1,002,521
|
1,173,361
|
1,201,241
|
1,114,698
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
53,186
|
11,582
|
5,372
|
31,887
|
67,640
|
6. Phải trả người lao động
|
6,951
|
7,519
|
5,533
|
7,175
|
8,003
|
7. Chi phí phải trả
|
13,903
|
9,925
|
4,781
|
9,771
|
31,176
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
223,183
|
215,484
|
232,846
|
267,360
|
276,491
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,910
|
1,910
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,131,632
|
1,142,245
|
985,166
|
971,752
|
917,817
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
545,547
|
579,078
|
501,857
|
498,760
|
516,764
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
586,085
|
563,166
|
483,166
|
472,850
|
400,870
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
143
|
143
|
183
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,089,452
|
1,102,867
|
1,115,125
|
1,123,399
|
1,113,293
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,094,243
|
1,107,976
|
1,120,325
|
1,127,891
|
1,118,964
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,037,451
|
1,037,451
|
1,037,451
|
1,037,451
|
1,037,451
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
942
|
942
|
942
|
942
|
942
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,306
|
18,306
|
18,306
|
18,306
|
18,306
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
37,544
|
51,277
|
63,626
|
71,192
|
62,265
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
-4,791
|
-5,109
|
-5,200
|
-4,493
|
-5,671
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
556
|
52
|
1,112
|
1,112
|
1,045
|
2. Nguồn kinh phí
|
-4,791
|
-5,109
|
-5,200
|
-4,493
|
-5,671
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,708,584
|
4,391,073
|
4,385,269
|
4,422,523
|
4,486,464
|