単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,699,921 2,442,910 2,436,614 2,469,915 2,480,895
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 477,749 227,444 220,115 204,453 354,139
1. Tiền 477,749 227,444 220,115 204,453 354,139
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 67,176 47,176 47,176 47,176 47,176
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 976,787 914,247 942,319 956,832 776,864
1. Phải thu khách hàng 459,868 372,243 354,795 383,820 307,180
2. Trả trước cho người bán 313,642 338,525 392,608 391,471 317,754
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 176,354 175,978 166,841 152,905 121,385
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,999 -5,999 -5,999 -5,999 -4,661
IV. Tổng hàng tồn kho 1,044,799 1,154,989 1,142,436 1,159,000 1,163,458
1. Hàng tồn kho 1,044,799 1,154,989 1,142,436 1,159,000 1,163,458
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 133,411 99,055 84,568 102,454 139,258
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,349 7,579 9,005 10,169 4,655
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 111,820 76,241 57,944 78,308 122,474
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 16,242 15,235 17,619 13,977 12,128
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,008,663 1,948,163 1,948,654 1,952,607 2,005,569
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,247 1,327 4,385 4,385 4,385
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,247 1,327 4,385 4,385 4,385
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,318,940 1,306,391 1,304,848 1,293,169 1,284,225
1. Tài sản cố định hữu hình 1,287,555 1,275,006 1,273,463 1,261,784 1,252,840
- Nguyên giá 1,604,641 1,604,641 1,615,271 1,615,271 1,615,271
- Giá trị hao mòn lũy kế -317,087 -329,636 -341,808 -353,487 -362,431
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31,385 31,385 31,385 31,385 31,385
- Nguyên giá 32,035 32,035 32,035 32,035 32,035
- Giá trị hao mòn lũy kế -650 -650 -650 -650 -650
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 194,417 193,031 191,645 190,258 223,825
- Nguyên giá 221,125 221,125 221,125 221,125 256,143
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,708 -28,094 -29,480 -30,866 -32,318
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,061 8,573 8,347 8,347 8,145
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,061 8,573 8,347 8,347 8,145
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 29,299 35,059 30,151 27,636 43,753
1. Chi phí trả trước dài hạn 29,057 34,867 28,656 25,253 41,067
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 242 192 1,495 2,383 2,686
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,708,584 4,391,073 4,385,269 4,422,523 4,486,464
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,619,132 3,288,206 3,270,144 3,299,124 3,373,171
I. Nợ ngắn hạn 2,487,500 2,145,961 2,284,977 2,327,372 2,455,354
1. Vay và nợ ngắn 451,948 273,245 254,209 229,108 356,133
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 800,898 623,722 607,763 579,720 600,170
4. Người mua trả tiền trước 934,964 1,002,521 1,173,361 1,201,241 1,114,698
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 53,186 11,582 5,372 31,887 67,640
6. Phải trả người lao động 6,951 7,519 5,533 7,175 8,003
7. Chi phí phải trả 13,903 9,925 4,781 9,771 31,176
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 223,183 215,484 232,846 267,360 276,491
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,910 1,910 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,131,632 1,142,245 985,166 971,752 917,817
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 545,547 579,078 501,857 498,760 516,764
4. Vay và nợ dài hạn 586,085 563,166 483,166 472,850 400,870
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 143 143 183
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,089,452 1,102,867 1,115,125 1,123,399 1,113,293
I. Vốn chủ sở hữu 1,094,243 1,107,976 1,120,325 1,127,891 1,118,964
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,037,451 1,037,451 1,037,451 1,037,451 1,037,451
2. Thặng dư vốn cổ phần 942 942 942 942 942
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,306 18,306 18,306 18,306 18,306
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,544 51,277 63,626 71,192 62,265
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -4,791 -5,109 -5,200 -4,493 -5,671
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 556 52 1,112 1,112 1,045
2. Nguồn kinh phí -4,791 -5,109 -5,200 -4,493 -5,671
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,708,584 4,391,073 4,385,269 4,422,523 4,486,464