単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 590,691 316,322 322,249 184,260 430,851
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -186,421 -131,770 -124,566 -110,867 -162,819
3. Tiền chi trả cho người lao động -18,929 -15,009 -16,197 -16,120 -26,229
4. Tiền chi trả lãi vay -3,950 -4,896 -4,769 -5,052 -5,920
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,089 0 -55
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 646,695 332,232 427,443 157,771 908,021
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -892,734 -517,213 -643,448 -312,599 -1,038,509
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 135,351 -22,423 -39,288 -102,607 105,341
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -30,064 -6 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 908
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -50,000 0 -35,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -82,860 0 -30,000 -64,339
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,197 87 3,024 70 2,491
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -28,867 -132,779 3,024 -29,022 -96,848
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 39,881
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 142,770 171,422 222,611 179,952 378,221
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -99,569 -112,096 -267,570 -92,957 -290,664
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 43,201 59,326 -44,958 86,995 127,439
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 149,685 -95,876 -81,223 -44,634 135,931
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 204,453 354,139 258,263 177,040 132,406
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 354,139 258,263 177,040 132,406 268,338