|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
316,322
|
322,249
|
184,260
|
430,851
|
354,903
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-131,770
|
-124,566
|
-110,867
|
-162,819
|
-60,172
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-15,009
|
-16,197
|
-16,120
|
-26,229
|
-15,684
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-4,896
|
-4,769
|
-5,052
|
-5,920
|
-5,734
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,089
|
0
|
|
-55
|
-13,319
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
332,232
|
427,443
|
157,771
|
908,021
|
500,985
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-517,213
|
-643,448
|
-312,599
|
-1,038,509
|
-857,852
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-22,423
|
-39,288
|
-102,607
|
105,341
|
-96,873
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6
|
0
|
|
|
-1,613
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
908
|
|
1
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-50,000
|
0
|
|
-35,000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
35,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-82,860
|
0
|
-30,000
|
-64,339
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
87
|
3,024
|
70
|
2,491
|
379
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-132,779
|
3,024
|
-29,022
|
-96,848
|
33,766
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
39,881
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
171,422
|
222,611
|
179,952
|
378,221
|
124,325
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-112,096
|
-267,570
|
-92,957
|
-290,664
|
-203,152
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
59,326
|
-44,958
|
86,995
|
127,439
|
-78,826
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-95,876
|
-81,223
|
-44,634
|
135,931
|
-141,933
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
354,139
|
258,263
|
177,040
|
132,406
|
268,367
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
258,263
|
177,040
|
132,406
|
268,338
|
126,434
|