|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
189,380
|
625,780
|
382,349
|
751,459
|
159,006
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
189,380
|
625,780
|
382,349
|
751,459
|
159,006
|
|
Giá vốn hàng bán
|
145,071
|
580,691
|
333,555
|
705,683
|
114,763
|
|
Lợi nhuận gộp
|
44,309
|
45,089
|
48,794
|
45,776
|
44,243
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
87
|
3,024
|
70
|
2,491
|
398
|
|
Chi phí tài chính
|
13,441
|
22,767
|
10,814
|
16,132
|
13,525
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,441
|
22,767
|
10,814
|
16,132
|
13,525
|
|
Chi phí bán hàng
|
229
|
2,187
|
1,026
|
87
|
826
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,724
|
34,171
|
20,716
|
46,621
|
15,035
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,002
|
-11,012
|
16,307
|
-15,618
|
15,256
|
|
Thu nhập khác
|
402
|
25,635
|
2,454
|
1,728
|
631
|
|
Chi phí khác
|
2
|
2,956
|
46
|
4
|
23
|
|
Lợi nhuận khác
|
399
|
22,680
|
2,407
|
1,725
|
609
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
-1,045
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,401
|
11,668
|
18,715
|
-13,893
|
15,865
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
248
|
6,445
|
782
|
553
|
136
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
10
|
-98
|
-6
|
272
|
-136
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
258
|
6,347
|
776
|
825
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
18,143
|
5,321
|
17,939
|
-14,718
|
15,865
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
-3
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,143
|
5,321
|
17,939
|
-14,718
|
15,867
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|