単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 625,780 382,349 751,459 159,006 282,092
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 625,780 382,349 751,459 159,006 282,092
Giá vốn hàng bán 580,691 333,555 705,683 114,763 234,675
Lợi nhuận gộp 45,089 48,794 45,776 44,243 47,416
Doanh thu hoạt động tài chính 3,024 70 2,491 398 2,824
Chi phí tài chính 22,767 10,814 16,132 13,525 16,211
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,767 10,814 16,132 13,525 16,211
Chi phí bán hàng 2,187 1,026 87 826 4,411
Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,171 20,716 46,621 15,035 22,957
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -11,012 16,307 -15,618 15,256 6,662
Thu nhập khác 25,635 2,454 1,728 631 941
Chi phí khác 2,956 46 4 23 13
Lợi nhuận khác 22,680 2,407 1,725 609 928
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -1,045 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,668 18,715 -13,893 15,865 7,590
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,445 782 553 136 4,494
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -98 -6 272 -136 202
Chi phí thuế TNDN 6,347 776 825 0 4,696
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,321 17,939 -14,718 15,865 2,893
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -3
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,321 17,939 -14,718 15,867 2,893
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)