単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 189,380 625,780 382,349 751,459 159,006
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 189,380 625,780 382,349 751,459 159,006
Giá vốn hàng bán 145,071 580,691 333,555 705,683 114,763
Lợi nhuận gộp 44,309 45,089 48,794 45,776 44,243
Doanh thu hoạt động tài chính 87 3,024 70 2,491 398
Chi phí tài chính 13,441 22,767 10,814 16,132 13,525
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,441 22,767 10,814 16,132 13,525
Chi phí bán hàng 229 2,187 1,026 87 826
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,724 34,171 20,716 46,621 15,035
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,002 -11,012 16,307 -15,618 15,256
Thu nhập khác 402 25,635 2,454 1,728 631
Chi phí khác 2 2,956 46 4 23
Lợi nhuận khác 399 22,680 2,407 1,725 609
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -1,045 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,401 11,668 18,715 -13,893 15,865
Chi phí thuế TNDN hiện hành 248 6,445 782 553 136
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 10 -98 -6 272 -136
Chi phí thuế TNDN 258 6,347 776 825 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,143 5,321 17,939 -14,718 15,865
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -3
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,143 5,321 17,939 -14,718 15,867
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)