|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
25,675,429
|
30,103,972
|
35,711,043
|
43,706,105
|
38,034,487
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
23,551
|
20,908
|
23,034
|
14,878
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
25,675,429
|
30,080,421
|
35,690,135
|
43,683,071
|
38,019,609
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
21,585,918
|
25,126,468
|
31,587,801
|
39,890,267
|
33,511,418
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,089,510
|
4,953,953
|
4,102,334
|
3,792,804
|
4,508,191
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
357,169
|
401,553
|
396,555
|
428,311
|
384,755
|
|
7. Chi phí tài chính
|
117,666
|
100,460
|
85,778
|
82,786
|
118,408
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
54,572
|
53,908
|
53,331
|
54,246
|
53,308
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
86
|
10,403
|
12,052
|
19,038
|
335
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
599,659
|
569,502
|
690,136
|
630,755
|
623,721
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
317,842
|
-1,282,797
|
525,973
|
1,763,016
|
396,929
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,411,597
|
5,978,744
|
3,209,053
|
1,763,598
|
3,754,224
|
|
12. Thu nhập khác
|
24,275
|
5,133
|
19,605
|
16,961
|
862
|
|
13. Chi phí khác
|
6,986
|
2,274
|
22,684
|
37,586
|
402
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
17,288
|
2,858
|
-3,078
|
-20,625
|
460
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,428,885
|
5,981,603
|
3,205,974
|
1,742,973
|
3,754,684
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
668,932
|
1,171,157
|
595,496
|
360,742
|
764,142
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,829
|
1,846
|
-2,341
|
-5,199
|
-3,574
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
666,103
|
1,173,003
|
593,155
|
355,543
|
760,568
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,762,782
|
4,808,599
|
2,612,820
|
1,387,430
|
2,994,115
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
6,251
|
60,994
|
63,701
|
26,345
|
49,512
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,756,531
|
4,747,605
|
2,549,119
|
1,361,085
|
2,944,603
|