Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,675,429 30,103,972 35,711,043 43,706,105 38,034,487
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 23,551 20,908 23,034 14,878
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 25,675,429 30,080,421 35,690,135 43,683,071 38,019,609
4. Giá vốn hàng bán 21,585,918 25,126,468 31,587,801 39,890,267 33,511,418
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,089,510 4,953,953 4,102,334 3,792,804 4,508,191
6. Doanh thu hoạt động tài chính 357,169 401,553 396,555 428,311 384,755
7. Chi phí tài chính 117,666 100,460 85,778 82,786 118,408
-Trong đó: Chi phí lãi vay 54,572 53,908 53,331 54,246 53,308
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 86 10,403 12,052 19,038 335
9. Chi phí bán hàng 599,659 569,502 690,136 630,755 623,721
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 317,842 -1,282,797 525,973 1,763,016 396,929
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,411,597 5,978,744 3,209,053 1,763,598 3,754,224
12. Thu nhập khác 24,275 5,133 19,605 16,961 862
13. Chi phí khác 6,986 2,274 22,684 37,586 402
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 17,288 2,858 -3,078 -20,625 460
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,428,885 5,981,603 3,205,974 1,742,973 3,754,684
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 668,932 1,171,157 595,496 360,742 764,142
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,829 1,846 -2,341 -5,199 -3,574
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 666,103 1,173,003 593,155 355,543 760,568
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,762,782 4,808,599 2,612,820 1,387,430 2,994,115
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6,251 60,994 63,701 26,345 49,512
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,756,531 4,747,605 2,549,119 1,361,085 2,944,603