|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,896,330
|
3,978,058
|
4,261,012
|
3,687,176
|
3,408,921
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,257
|
1,466
|
4,106
|
6,856
|
12,363
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,888,073
|
3,976,592
|
4,256,905
|
3,680,320
|
3,396,558
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,704,399
|
3,694,136
|
3,919,410
|
3,483,102
|
3,214,226
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
183,674
|
282,456
|
337,495
|
197,218
|
182,332
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
138,342
|
63,137
|
100,508
|
87,537
|
68,799
|
|
7. Chi phí tài chính
|
92,743
|
80,690
|
125,691
|
83,728
|
76,749
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
70,739
|
60,158
|
76,951
|
65,065
|
72,321
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
191,518
|
164,015
|
175,217
|
66,783
|
75,789
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41,888
|
21,290
|
30,354
|
29,960
|
34,599
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,132
|
79,597
|
106,740
|
104,286
|
63,994
|
|
12. Thu nhập khác
|
30,702
|
2,915
|
2,133
|
2,504
|
5,402
|
|
13. Chi phí khác
|
644
|
907
|
797
|
267
|
9,669
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
30,057
|
2,008
|
1,336
|
2,238
|
-4,267
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25,925
|
81,605
|
108,077
|
106,523
|
59,727
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,857
|
2,380
|
8,995
|
20,390
|
15,938
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-17,245
|
16,534
|
11,405
|
1,109
|
7,233
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,612
|
18,914
|
20,400
|
21,500
|
23,171
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21,313
|
62,691
|
87,677
|
85,024
|
36,557
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-5
|
-2
|
-2
|
-3
|
89
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21,318
|
62,692
|
87,679
|
85,027
|
36,468
|