Đơn vị: 1.000.000đ
  2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.839.080
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.839.080
4. Giá vốn hàng bán 1.730.577
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 108.504
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.669
7. Chi phí tài chính 19.905
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14.468
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 39.274
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 53.994
12. Thu nhập khác 2.015
13. Chi phí khác 7.111
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5.096
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 48.898
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.623
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9.623
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 39.275
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 39.275