Unit: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,151,091 12,103,233 20,322,414
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,080,053 3,216,476 4,991,773
1. Tiền 1,313,929 1,298,954 1,976,404
2. Các khoản tương đương tiền 766,124 1,917,522 3,015,369
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 657,187 439,489 3,300,003
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 205,201
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 -14,438
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 657,187 439,489 3,109,240
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,522,299 2,999,197 2,602,316
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,235,280 1,026,936 994,558
2. Trả trước cho người bán 252,479 246,170 504,110
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 500 1,350,174 400,450
6. Phải thu ngắn hạn khác 320,223 675,720 1,077,408
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -286,183 -299,803 -374,209
IV. Tổng hàng tồn kho 5,045,335 4,669,347 8,675,920
1. Hàng tồn kho 5,270,857 4,797,075 8,903,613
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -225,522 -127,728 -227,693
V. Tài sản ngắn hạn khác 846,217 778,724 752,403
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 50,795 29,859 31,427
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 721,315 719,224 706,245
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 74,107 29,641 14,731
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 27,649,052 23,472,573 26,512,445
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,095,263 1,098,948 1,745,463
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 4,267 4,267
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 840,000 820,000 753,466
5. Phải thu dài hạn khác 255,263 274,681 1,068,793
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -81,063
II. Tài sản cố định 15,245,018 11,292,296 11,325,246
1. Tài sản cố định hữu hình 14,390,411 10,474,889 10,476,770
- Nguyên giá 22,611,092 18,983,540 21,415,119
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,220,681 -8,508,652 -10,938,348
2. Tài sản cố định thuê tài chính 309,101 287,898 280,254
- Nguyên giá 349,481 335,806 284,454
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,380 -47,908 -4,200
3. Tài sản cố định vô hình 545,505 529,510 568,221
- Nguyên giá 671,995 677,419 842,738
- Giá trị hao mòn lũy kế -126,490 -147,908 -274,517
III. Bất động sản đầu tư 2,278,990 2,237,097 2,576,353
- Nguyên giá 12,260,136 13,497,435 15,014,085
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,981,146 -11,260,337 -12,437,732
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,279,273 6,369,418 7,178,127
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,279,273 6,369,418 7,178,127
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 785,577 808,072 1,669,535
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 654,846 677,341 1,538,804
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 130,192 130,192 198,074
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,214 -1,214 -69,096
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,752 1,752 1,752
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 823,420 1,666,741 2,017,722
1. Chi phí trả trước dài hạn 801,949 688,532 1,090,554
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 16,159 10,133 10,163
3. Tài sản dài hạn khác 5,312 4,835 4,847
VII. Lợi thế thương mại 1,141,511 963,242 912,157
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 37,800,143 35,575,805 46,834,860
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 21,900,674 18,889,295 27,874,375
I. Nợ ngắn hạn 9,602,017 9,182,170 12,127,178
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,613,461 2,870,332 5,856,459
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,038,385 1,798,268 1,911,650
4. Người mua trả tiền trước 1,597,655 1,919,276 1,398,117
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 417,726 408,468 494,893
6. Phải trả người lao động 301,709 331,343 415,949
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,090,526 1,172,287 1,308,078
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 41,491 41,004 143,567
11. Phải trả ngắn hạn khác 262,460 367,080 309,714
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 23,083 31,517 33,913
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 215,522 242,593 254,837
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,298,657 9,707,125 15,747,197
1. Phải trả người bán dài hạn 122,882 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 338,801 249,764 202,776
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 39,337 251,874 114,329
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7,734,609 5,177,371 11,623,954
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 600,324 624,389 747,795
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 426,497 435,226 159,185
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2,629,204 2,538,976 2,534,504
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 407,002 429,524 364,653
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 15,899,469 16,686,510 18,960,485
I. Vốn chủ sở hữu 15,858,574 16,647,528 18,923,416
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7,900,000 7,900,000 7,900,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 10,265 20,596 30,495
8. Quỹ đầu tư phát triển 346,460 584,806 664,042
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 187,316 456,710 456,710
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -66,611 186,527 537,951
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 -353,496 59,242
- LNST chưa phân phối kỳ này -66,611 540,023 478,709
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7,481,144 7,498,889 9,334,217
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 40,895 38,982 37,069
1. Nguồn kinh phí 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 40,895 38,982 37,069
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 37,800,143 35,575,805 46,834,860