|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10.151.091
|
12.103.233
|
20.418.807
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.080.053
|
3.216.476
|
4.991.773
|
|
1. Tiền
|
1.313.929
|
1.298.954
|
1.976.404
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
766.124
|
1.917.522
|
3.015.369
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
657.187
|
439.489
|
3.300.003
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
806.291
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-14.438
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
657.187
|
439.489
|
2.508.150
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.522.299
|
2.999.197
|
2.697.256
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.235.280
|
1.026.936
|
1.115.172
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
252.479
|
246.170
|
454.932
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
500
|
1.350.174
|
400.450
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
320.223
|
675.720
|
1.087.935
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-286.183
|
-299.803
|
-361.233
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.045.335
|
4.669.347
|
8.676.199
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.270.857
|
4.797.075
|
8.903.897
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-225.522
|
-127.728
|
-227.698
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
846.217
|
778.724
|
753.576
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
50.795
|
29.859
|
33.812
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
721.315
|
719.224
|
705.186
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
74.107
|
29.641
|
14.578
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
27.649.052
|
23.472.573
|
26.506.919
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.095.263
|
1.098.948
|
1.966.097
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
4.267
|
4.267
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
840.000
|
820.000
|
753.466
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
255.263
|
274.681
|
1.297.992
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-89.628
|
|
II. Tài sản cố định
|
15.245.018
|
11.292.296
|
11.327.431
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14.390.411
|
10.474.889
|
10.479.087
|
|
- Nguyên giá
|
22.611.092
|
18.983.540
|
21.454.144
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.220.681
|
-8.508.652
|
-10.975.056
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
309.101
|
287.898
|
280.122
|
|
- Nguyên giá
|
349.481
|
335.806
|
284.454
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40.380
|
-47.908
|
-4.332
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
545.505
|
529.510
|
568.221
|
|
- Nguyên giá
|
671.995
|
677.419
|
842.738
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-126.490
|
-147.908
|
-274.517
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.278.990
|
2.237.097
|
2.576.353
|
|
- Nguyên giá
|
12.260.136
|
13.497.435
|
15.014.085
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.981.146
|
-11.260.337
|
-12.437.732
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.279.273
|
6.369.418
|
7.188.486
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.279.273
|
6.369.418
|
7.188.486
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
785.577
|
808.072
|
1.663.608
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
654.846
|
677.341
|
1.533.378
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
130.192
|
130.192
|
198.074
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.214
|
-1.214
|
-69.596
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.752
|
1.752
|
1.752
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
823.420
|
1.666.741
|
1.784.944
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
801.949
|
688.532
|
857.694
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
16.159
|
10.133
|
10.246
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
5.312
|
4.835
|
4.847
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1.141.511
|
963.242
|
912.157
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
37.800.143
|
35.575.805
|
46.925.726
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
21.900.674
|
18.889.295
|
27.963.324
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9.602.017
|
9.182.170
|
12.275.994
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.613.461
|
2.870.332
|
5.866.412
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.038.385
|
1.798.268
|
1.984.897
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.597.655
|
1.919.276
|
1.398.123
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
417.726
|
408.468
|
495.027
|
|
6. Phải trả người lao động
|
301.709
|
331.343
|
416.458
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.090.526
|
1.172.287
|
1.322.004
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
41.491
|
41.004
|
142.708
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
262.460
|
367.080
|
360.320
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
23.083
|
31.517
|
35.207
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
215.522
|
242.593
|
254.837
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12.298.657
|
9.707.125
|
15.687.329
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
122.882
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
338.801
|
249.764
|
204.221
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
39.337
|
251.874
|
70.288
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
7.734.609
|
5.177.371
|
11.614.001
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
600.324
|
624.389
|
741.827
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
426.497
|
435.226
|
157.835
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2.629.204
|
2.538.976
|
2.534.504
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
407.002
|
429.524
|
364.653
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
15.899.469
|
16.686.510
|
18.962.402
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
15.858.574
|
16.647.528
|
18.925.333
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
7.900.000
|
7.900.000
|
7.900.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
10.265
|
20.596
|
30.753
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
346.460
|
584.806
|
664.042
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
187.316
|
456.710
|
456.710
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-66.611
|
186.527
|
540.152
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
-353.496
|
59.628
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-66.611
|
540.023
|
480.524
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
7.481.144
|
7.498.889
|
9.333.675
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
40.895
|
38.982
|
37.069
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
40.895
|
38.982
|
37.069
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
37.800.143
|
35.575.805
|
46.925.726
|