TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
172.312
|
256.921
|
334.498
|
258.607
|
317.638
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
68.672
|
129.679
|
52.570
|
23.947
|
16.247
|
1. Tiền
|
12.772
|
29.679
|
7.570
|
3.947
|
11.247
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
55.900
|
100.000
|
45.000
|
20.000
|
5.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
100.439
|
123.160
|
276.710
|
230.689
|
294.741
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
49.263
|
46.982
|
55.778
|
56.339
|
67.423
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.864
|
90
|
0
|
26
|
517
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
45.700
|
67.200
|
218.000
|
171.000
|
224.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.611
|
8.888
|
2.932
|
3.324
|
2.801
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.736
|
3.184
|
4.057
|
3.173
|
3.170
|
1. Hàng tồn kho
|
2.736
|
3.184
|
4.057
|
3.173
|
3.170
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
466
|
898
|
1.161
|
798
|
3.480
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
466
|
898
|
1.161
|
798
|
3.455
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.188.355
|
1.363.858
|
1.193.123
|
1.238.179
|
1.175.808
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.016.640
|
945.142
|
873.032
|
816.164
|
753.154
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
996.896
|
925.672
|
853.640
|
797.576
|
735.371
|
- Nguyên giá
|
1.326.132
|
1.327.284
|
1.327.463
|
1.316.380
|
1.317.111
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-329.236
|
-401.611
|
-473.823
|
-518.803
|
-581.740
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19.744
|
19.470
|
19.392
|
18.587
|
17.783
|
- Nguyên giá
|
21.142
|
21.542
|
22.240
|
22.240
|
22.240
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.398
|
-2.073
|
-2.848
|
-3.652
|
-4.457
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
48
|
356
|
27
|
345
|
318
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
48
|
356
|
27
|
345
|
318
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
170.000
|
410.000
|
320.000
|
420.000
|
420.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
170.000
|
320.000
|
320.000
|
420.000
|
420.000
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
90.000
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.667
|
8.360
|
64
|
1.670
|
2.336
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.667
|
8.360
|
64
|
1.670
|
2.336
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.360.667
|
1.620.779
|
1.527.621
|
1.496.786
|
1.493.446
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
727.285
|
679.602
|
592.484
|
537.991
|
457.563
|
I. Nợ ngắn hạn
|
98.785
|
98.977
|
73.159
|
87.966
|
78.838
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
52.603
|
57.381
|
17.805
|
19.800
|
13.800
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.646
|
548
|
376
|
1.547
|
657
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.528
|
12.609
|
17.938
|
22.251
|
16.278
|
6. Phải trả người lao động
|
211
|
214
|
243
|
227
|
212
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.218
|
1.006
|
997
|
820
|
667
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.696
|
4.771
|
4.385
|
4.218
|
4.154
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18.883
|
22.448
|
31.414
|
39.102
|
43.071
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
628.500
|
580.625
|
519.325
|
450.025
|
378.725
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
628.500
|
580.625
|
519.325
|
450.025
|
378.725
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
633.382
|
941.177
|
935.137
|
958.795
|
1.035.883
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
633.382
|
941.177
|
935.137
|
958.795
|
1.035.883
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
317.750
|
476.625
|
476.625
|
476.625
|
476.625
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
211.208
|
337.980
|
337.980
|
337.980
|
337.980
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
72.420
|
72.420
|
72.420
|
72.420
|
72.420
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32.005
|
54.153
|
48.113
|
71.771
|
148.859
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
19.405
|
0
|
20.384
|
0
|
71.771
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12.600
|
54.153
|
27.728
|
71.771
|
77.088
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.360.667
|
1.620.779
|
1.527.621
|
1.496.786
|
1.493.446
|