単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 76,622 85,166 91,002 169,268 162,212
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 64,973 74,602 34,014 44,177 58,976
1. Tiền 16,863 57,602 17,014 21,120 22,976
2. Các khoản tương đương tiền 48,110 17,000 17,000 23,057 36,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,896 7,894 9,468 117,511 95,749
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,513 5,628 9,077 5,452 14,219
2. Trả trước cho người bán 134 100 100 30,630 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,249 2,166 290 81,430 81,530
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,387 2,313 2,313 1,583 1,583
1. Hàng tồn kho 2,387 2,313 2,313 1,583 1,583
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 366 357 45,207 5,997 5,905
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 366 357 207 889 1,928
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 5,108 3,977
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 45,000 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 195,763 191,806 189,697 222,442 245,019
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 2,000 2,000 2,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 2,000 2,000 2,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21,170 18,403 15,637 35,326 60,253
1. Tài sản cố định hữu hình 21,099 18,342 15,586 35,022 59,981
- Nguyên giá 153,457 153,457 153,457 175,700 204,974
- Giá trị hao mòn lũy kế -132,358 -135,115 -137,871 -140,679 -144,993
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 71 61 52 304 272
- Nguyên giá 1,225 1,225 1,225 1,491 1,491
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,154 -1,163 -1,173 -1,187 -1,219
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 148 148 148 12,284 9,045
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 148 148 148 12,284 9,045
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 65,942 65,457 65,003 64,568 64,353
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 70,000 70,000 70,000 70,000 70,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,058 -4,543 -4,997 -5,432 -5,647
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 108,503 107,798 106,909 108,263 109,368
1. Chi phí trả trước dài hạn 108,503 107,798 106,909 108,263 109,368
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 272,385 276,972 280,700 391,710 407,231
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 21,646 21,981 25,169 24,165 31,766
I. Nợ ngắn hạn 20,991 21,105 24,294 23,290 30,890
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3,418 2,748 4,779 4,614 5,512
4. Người mua trả tiền trước 72 86 78 78 100
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,213 1,337 1,453 1,115 1,108
6. Phải trả người lao động 4,226 8,173 3,640 1,114 1,266
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,939 7,323 10,921 13,570 20,548
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 672 1,015 1,962 1,370 1,045
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 451 423 1,460 1,428 1,311
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 655 876 876 876 876
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 655 876 876 876 876
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 250,739 254,991 255,530 367,544 375,465
I. Vốn chủ sở hữu 250,739 254,991 255,530 367,544 375,465
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 121,200 121,200 133,320 254,520 254,520
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -10 -111 -611
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 107,078 107,078 107,179 107,179 107,179
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,461 26,713 15,041 5,957 14,377
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,120 12,120 12,726 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,341 14,593 2,315 5,956 14,377
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 272,385 276,972 280,700 391,710 407,231