|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
55.992
|
56.834
|
63.821
|
76.622
|
85.166
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26.446
|
28.684
|
47.223
|
64.973
|
74.602
|
|
1. Tiền
|
13.446
|
15.684
|
18.223
|
16.863
|
57.602
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13.000
|
13.000
|
29.000
|
48.110
|
17.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7.000
|
7.000
|
7.000
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.000
|
7.000
|
7.000
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
19.807
|
18.583
|
7.007
|
8.896
|
7.894
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.714
|
6.185
|
4.626
|
6.513
|
5.628
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21
|
21
|
121
|
134
|
100
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
10.000
|
10.000
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.073
|
2.378
|
2.261
|
2.249
|
2.166
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.450
|
2.387
|
2.387
|
2.387
|
2.313
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.450
|
2.387
|
2.387
|
2.387
|
2.313
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
290
|
179
|
203
|
366
|
357
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
290
|
179
|
203
|
366
|
357
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
208.493
|
204.309
|
199.894
|
195.763
|
191.806
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
29.749
|
26.792
|
23.940
|
21.170
|
18.403
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
29.649
|
26.702
|
23.860
|
21.099
|
18.342
|
|
- Nguyên giá
|
153.457
|
153.457
|
153.457
|
153.457
|
153.457
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-123.807
|
-126.755
|
-129.597
|
-132.358
|
-135.115
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
100
|
90
|
81
|
71
|
61
|
|
- Nguyên giá
|
1.225
|
1.225
|
1.225
|
1.225
|
1.225
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.125
|
-1.134
|
-1.144
|
-1.154
|
-1.163
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
148
|
148
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
148
|
148
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
67.594
|
67.261
|
66.561
|
65.942
|
65.457
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
70.000
|
70.000
|
70.000
|
70.000
|
70.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.406
|
-2.739
|
-3.439
|
-4.058
|
-4.543
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
111.150
|
110.256
|
109.392
|
108.503
|
107.798
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
111.150
|
110.256
|
109.392
|
108.503
|
107.798
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
264.486
|
261.142
|
263.715
|
272.385
|
276.972
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
22.121
|
18.042
|
16.477
|
21.646
|
21.981
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
21.467
|
17.387
|
15.822
|
20.991
|
21.105
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.365
|
3.254
|
2.355
|
3.418
|
2.748
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
50
|
80
|
101
|
72
|
86
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.063
|
1.020
|
1.045
|
1.213
|
1.337
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.569
|
3.770
|
4.038
|
4.226
|
8.173
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.393
|
7.000
|
6.331
|
10.939
|
7.323
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.816
|
606
|
541
|
672
|
1.015
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
211
|
1.658
|
1.411
|
451
|
423
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
655
|
655
|
655
|
655
|
876
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
655
|
655
|
655
|
655
|
876
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
242.364
|
243.101
|
247.238
|
250.739
|
254.991
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
242.364
|
243.101
|
247.238
|
250.739
|
254.991
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
121.200
|
121.200
|
121.200
|
121.200
|
121.200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
104.925
|
107.078
|
107.078
|
107.078
|
107.078
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16.239
|
14.822
|
18.960
|
22.461
|
26.713
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
12.120
|
12.120
|
12.120
|
12.120
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16.239
|
2.702
|
6.840
|
10.341
|
14.593
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
264.486
|
261.142
|
263.715
|
272.385
|
276.972
|