Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 39.128 27.535 28.575 29.146 34.977
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30.713 20.064 17.873 17.643 17.891
1. Tiền 1.413 2.164 2.373 4.118 4.366
2. Các khoản tương đương tiền 29.300 17.900 15.500 13.525 13.525
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 500 500 526 2.360
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 500 500 526 2.360
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.183 1.746 5.112 6.088 7.858
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 797 681 686 796 823
2. Trả trước cho người bán 2.138 58 3.783 5.056 6.735
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 487 1.279 910 499 564
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -239 -271 -267 -264 -264
IV. Tổng hàng tồn kho 3.549 3.915 3.408 4.284 5.469
1. Hàng tồn kho 3.549 3.915 3.408 4.284 5.469
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.183 1.310 1.683 606 1.399
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 853 22 888 134 767
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 247 1.197 693 368 516
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 83 91 101 104 115
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 169.890 185.652 183.495 182.960 188.998
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 22 22 22
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 22 22 22
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 157.477 177.731 175.545 174.518 174.729
1. Tài sản cố định hữu hình 157.074 177.381 175.248 174.274 174.538
- Nguyên giá 467.842 490.543 491.926 494.440 498.245
- Giá trị hao mòn lũy kế -310.768 -313.162 -316.678 -320.166 -323.707
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 403 350 297 244 191
- Nguyên giá 1.692 1.692 1.692 1.692 1.692
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.290 -1.342 -1.395 -1.448 -1.501
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.668 2.211 1.938 2.369 7.908
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.668 2.211 1.938 2.369 7.908
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.745 5.710 5.990 6.050 6.339
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.980 2.951 3.237 3.311 3.656
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2.765 2.759 2.753 2.739 2.683
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 209.018 213.187 212.070 212.105 223.975
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11.227 12.037 7.581 15.099 21.746
I. Nợ ngắn hạn 11.227 12.037 7.581 15.099 18.147
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.198 3.513 1.934 6.768 7.806
4. Người mua trả tiền trước 0 9 17 3 8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.827 3.671 831 2.518 3.865
6. Phải trả người lao động 766 1.080 1.879 873 825
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.648 2.209 0 1.643 2.764
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 93 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 91 36 1.570 105 44
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.698 1.519 1.256 3.188 2.828
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 3.599
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 3.599
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 197.792 201.149 204.489 197.007 202.229
I. Vốn chủ sở hữu 197.792 201.149 204.489 197.007 202.229
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180.000 180.000 180.000 180.000 180.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.940 3.940 3.940 3.940 3.940
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.116 3.116 3.116 5.867 5.867
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.735 14.093 17.433 7.199 12.422
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 13.755 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.735 14.093 3.678 7.199 12.422
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 209.018 213.187 212.070 212.105 223.975