|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
39.564
|
39.128
|
27.535
|
28.575
|
29.146
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33.439
|
30.713
|
20.064
|
17.873
|
17.643
|
|
1. Tiền
|
2.139
|
1.413
|
2.164
|
2.373
|
4.118
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
31.300
|
29.300
|
17.900
|
15.500
|
13.525
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
526
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
526
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.470
|
3.183
|
1.746
|
5.112
|
6.088
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
664
|
797
|
681
|
686
|
796
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
695
|
2.138
|
58
|
3.783
|
5.056
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
351
|
487
|
1.279
|
910
|
499
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-239
|
-239
|
-271
|
-267
|
-264
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.941
|
3.549
|
3.915
|
3.408
|
4.284
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.941
|
3.549
|
3.915
|
3.408
|
4.284
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
213
|
1.183
|
1.310
|
1.683
|
606
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
125
|
853
|
22
|
888
|
134
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
247
|
1.197
|
693
|
368
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
88
|
83
|
91
|
101
|
104
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
164.750
|
169.890
|
185.652
|
183.495
|
182.960
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
22
|
22
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
22
|
22
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
158.235
|
157.477
|
177.731
|
175.545
|
174.518
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
157.779
|
157.074
|
177.381
|
175.248
|
174.274
|
|
- Nguyên giá
|
465.419
|
467.842
|
490.543
|
491.926
|
494.440
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-307.639
|
-310.768
|
-313.162
|
-316.678
|
-320.166
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
456
|
403
|
350
|
297
|
244
|
|
- Nguyên giá
|
1.692
|
1.692
|
1.692
|
1.692
|
1.692
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.237
|
-1.290
|
-1.342
|
-1.395
|
-1.448
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.409
|
6.668
|
2.211
|
1.938
|
2.369
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.409
|
6.668
|
2.211
|
1.938
|
2.369
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.106
|
5.745
|
5.710
|
5.990
|
6.050
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.333
|
2.980
|
2.951
|
3.237
|
3.311
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2.773
|
2.765
|
2.759
|
2.753
|
2.739
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
204.314
|
209.018
|
213.187
|
212.070
|
212.105
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9.206
|
11.227
|
12.037
|
7.581
|
15.099
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9.206
|
11.227
|
12.037
|
7.581
|
15.099
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.253
|
3.198
|
3.513
|
1.934
|
6.768
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6
|
0
|
9
|
17
|
3
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.242
|
2.827
|
3.671
|
831
|
2.518
|
|
6. Phải trả người lao động
|
770
|
766
|
1.080
|
1.879
|
873
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.158
|
2.648
|
2.209
|
0
|
1.643
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
93
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
59
|
91
|
36
|
1.570
|
105
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.718
|
1.698
|
1.519
|
1.256
|
3.188
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
195.109
|
197.792
|
201.149
|
204.489
|
197.007
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
195.109
|
197.792
|
201.149
|
204.489
|
197.007
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180.000
|
180.000
|
180.000
|
180.000
|
180.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.940
|
3.940
|
3.940
|
3.940
|
3.940
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.116
|
3.116
|
3.116
|
3.116
|
5.867
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8.052
|
10.735
|
14.093
|
17.433
|
7.199
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
13.755
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.052
|
10.735
|
14.093
|
3.678
|
7.199
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
204.314
|
209.018
|
213.187
|
212.070
|
212.105
|