|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
515,059
|
1,095,670
|
1,476,208
|
1,010,425
|
832,255
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
515,059
|
1,095,670
|
1,476,208
|
1,010,425
|
832,255
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
469,009
|
1,020,401
|
1,369,499
|
928,561
|
762,977
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
46,051
|
75,269
|
106,709
|
81,864
|
69,277
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,129
|
475
|
-1,299
|
341
|
281
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,077
|
15,292
|
17,268
|
18,694
|
20,225
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,899
|
1,503
|
17,107
|
18,559
|
20,004
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,481
|
-518
|
2,481
|
-2,456
|
1,971
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
19,609
|
30,914
|
39,576
|
31,213
|
30,671
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,310
|
30,863
|
32,380
|
29,287
|
29,387
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-12,298
|
-1,843
|
18,666
|
556
|
-8,754
|
|
12. Thu nhập khác
|
127
|
7,301
|
9,757
|
563
|
408
|
|
13. Chi phí khác
|
547
|
61
|
879
|
1,081
|
906
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-420
|
7,240
|
8,878
|
-518
|
-499
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-12,717
|
5,397
|
27,544
|
37
|
-9,253
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
816
|
1,617
|
1,421
|
2,776
|
1,070
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-284
|
-278
|
-276
|
-274
|
-253
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
532
|
1,339
|
1,146
|
2,502
|
817
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-13,250
|
4,058
|
26,399
|
-2,465
|
-10,069
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-6,328
|
-778
|
9,575
|
-3,301
|
-5,682
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6,921
|
4,835
|
16,824
|
836
|
-4,387
|