|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
797.435
|
864.362
|
593.958
|
515.059
|
1.095.670
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
797.435
|
864.362
|
593.958
|
515.059
|
1.095.670
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
731.083
|
796.697
|
545.100
|
469.009
|
1.020.401
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
66.351
|
67.665
|
48.858
|
46.051
|
75.269
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
62
|
-1.738
|
2.463
|
1.129
|
475
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13.440
|
14.207
|
13.784
|
14.077
|
15.292
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13.255
|
14.075
|
13.639
|
13.899
|
1.503
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
234
|
702
|
2.676
|
-1.481
|
-518
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
21.635
|
23.596
|
16.355
|
19.609
|
30.914
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.309
|
21.833
|
19.736
|
24.310
|
30.863
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10.263
|
6.992
|
4.122
|
-12.298
|
-1.843
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.336
|
703
|
132
|
127
|
7.301
|
|
13. Chi phí khác
|
588
|
763
|
10
|
547
|
61
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.748
|
-60
|
122
|
-420
|
7.240
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.011
|
6.932
|
4.243
|
-12.717
|
5.397
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.055
|
2.177
|
1.661
|
816
|
1.617
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-426
|
-374
|
-373
|
-284
|
-278
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.629
|
1.803
|
1.288
|
532
|
1.339
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.382
|
5.129
|
2.956
|
-13.250
|
4.058
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.083
|
-114
|
-2.055
|
-6.328
|
-778
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.300
|
5.243
|
5.010
|
-6.921
|
4.835
|