|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.205.928
|
3.915.613
|
3.845.875
|
4.832.309
|
5.945.565
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.205.928
|
3.915.613
|
3.845.875
|
4.832.309
|
5.945.565
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.061.078
|
2.270.685
|
2.069.479
|
2.670.552
|
3.230.154
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.144.850
|
1.644.927
|
1.776.396
|
2.161.757
|
2.715.411
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
39.769
|
24.247
|
1.941.042
|
417.648
|
227.233
|
|
7. Chi phí tài chính
|
108.257
|
177.726
|
169.152
|
150.206
|
111.504
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
119.277
|
130.757
|
134.993
|
139.483
|
107.943
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
242.377
|
406.464
|
271.739
|
815.625
|
1.156.230
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
162.769
|
145.613
|
115.059
|
247.209
|
482.819
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
295.026
|
395.680
|
545.410
|
569.051
|
605.113
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
860.945
|
1.356.619
|
3.159.556
|
2.428.563
|
2.899.439
|
|
12. Thu nhập khác
|
50.466
|
30.264
|
53.126
|
262.204
|
44.578
|
|
13. Chi phí khác
|
105.336
|
78.607
|
69.012
|
611.255
|
437.996
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-54.870
|
-48.342
|
-15.886
|
-349.051
|
-393.418
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
806.075
|
1.308.276
|
3.143.670
|
2.079.512
|
2.506.021
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
106.421
|
170.117
|
654.757
|
236.496
|
329.198
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-21.774
|
-18.851
|
-13.134
|
-61.997
|
-47.364
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
84.647
|
151.267
|
641.623
|
174.499
|
281.834
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
721.427
|
1.157.010
|
2.502.046
|
1.905.012
|
2.224.187
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
116.667
|
161.972
|
280.495
|
445.569
|
547.306
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
604.761
|
995.038
|
2.221.551
|
1.459.443
|
1.676.881
|