単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,205,928 3,915,613 3,845,875 4,832,309 5,945,565
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 3,205,928 3,915,613 3,845,875 4,832,309 5,945,565
Giá vốn hàng bán 2,061,078 2,270,685 2,069,479 2,670,552 3,230,154
Lợi nhuận gộp 1,144,850 1,644,927 1,776,396 2,161,757 2,715,411
Doanh thu hoạt động tài chính 39,769 24,247 1,941,042 417,648 227,233
Chi phí tài chính 108,257 177,726 169,152 150,206 111,504
Trong đó: Chi phí lãi vay 119,277 130,757 134,993 139,483 107,943
Chi phí bán hàng 162,769 145,613 115,059 247,209 482,819
Chi phí quản lý doanh nghiệp 295,026 395,680 545,410 569,051 605,113
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 860,945 1,356,619 3,159,556 2,428,563 2,899,439
Thu nhập khác 50,466 30,264 53,126 262,204 44,578
Chi phí khác 105,336 78,607 69,012 611,255 437,996
Lợi nhuận khác -54,870 -48,342 -15,886 -349,051 -393,418
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 242,377 406,464 271,739 815,625 1,156,230
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 806,075 1,308,276 3,143,670 2,079,512 2,506,021
Chi phí thuế TNDN hiện hành 106,421 170,117 654,757 236,496 329,198
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -21,774 -18,851 -13,134 -61,997 -47,364
Chi phí thuế TNDN 84,647 151,267 641,623 174,499 281,834
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 721,427 1,157,010 2,502,046 1,905,012 2,224,187
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 116,667 161,972 280,495 445,569 547,306
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 604,761 995,038 2,221,551 1,459,443 1,676,881
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)