単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,496,960 1,560,496 1,614,392 1,452,407 1,761,553
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,496,960 1,560,496 1,614,392 1,452,407 1,761,553
Giá vốn hàng bán 851,209 894,254 848,835 815,911 890,826
Lợi nhuận gộp 645,750 666,242 765,556 636,496 870,726
Doanh thu hoạt động tài chính 62,249 49,486 86,230 60,131 687,002
Chi phí tài chính 53,616 74,836 -15,557 42,310 41,894
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,412 23,820 34,356 40,875 44,029
Chi phí bán hàng 84,686 120,681 193,884 105,911 208,832
Chi phí quản lý doanh nghiệp 120,602 198,392 160,727 143,681 152,002
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 690,300 618,826 901,912 716,256 1,537,174
Thu nhập khác 4,616 15,864 18,069 3,297 16,211
Chi phí khác 17,482 123,221 185,977 3,126 3,130
Lợi nhuận khác -12,866 -107,357 -167,909 171 13,081
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 241,204 297,008 389,180 311,531 382,173
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 677,433 511,469 734,003 716,427 1,550,255
Chi phí thuế TNDN hiện hành 106,991 86,033 75,043 72,619 264,437
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -11,101 -7,001 -1,015 -6,421 428
Chi phí thuế TNDN 95,889 79,032 74,029 66,198 264,865
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 581,544 432,437 659,975 650,228 1,285,390
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 422,621 117,228 146,539 115,985 151,904
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 158,923 315,209 513,436 534,244 1,133,486
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0