単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,264,115 1,411,756 1,276,946 1,496,960 1,560,496
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 1,264,115 1,411,756 1,276,946 1,496,960 1,560,496
Giá vốn hàng bán 682,781 782,735 715,314 851,209 894,254
Lợi nhuận gộp 581,334 629,021 561,632 645,750 666,242
Doanh thu hoạt động tài chính 4,632 29,279 29,194 62,249 49,486
Chi phí tài chính 49,662 15,735 28,585 53,616 74,836
Trong đó: Chi phí lãi vay 34,367 32,945 27,355 22,412 23,820
Chi phí bán hàng 73,536 54,144 86,247 84,686 120,681
Chi phí quản lý doanh nghiệp 108,523 216,170 125,417 120,602 198,392
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 576,053 684,824 577,711 690,300 618,826
Thu nhập khác 5,645 123,881 5,912 4,616 15,864
Chi phí khác 81,046 457,578 535 17,482 123,221
Lợi nhuận khác -75,401 -333,696 5,377 -12,866 -107,357
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 221,807 312,574 227,134 241,204 297,008
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 500,652 351,128 583,089 677,433 511,469
Chi phí thuế TNDN hiện hành 57,778 46,630 61,386 106,991 86,033
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5,507 -51,052 -5,960 -11,101 -7,001
Chi phí thuế TNDN 52,271 -4,421 55,426 95,889 79,032
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 448,381 355,549 527,663 581,544 432,437
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 113,333 120,925 124,688 422,621 117,228
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 335,047 234,624 402,975 158,923 315,209
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)