|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
500,652
|
2,079,512
|
583,089
|
677,433
|
511,469
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-39,908
|
|
-130,874
|
-174,634
|
-123,253
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
99,885
|
405,558
|
96,670
|
97,597
|
97,758
|
|
- Các khoản dự phòng
|
5,871
|
124,100
|
-2,415
|
5,252
|
-24,593
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,821
|
-3,661
|
675
|
-3,295
|
-2,994
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-181,852
|
-801,336
|
-253,158
|
-296,601
|
-217,243
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
34,367
|
139,483
|
27,355
|
22,412
|
23,820
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
460,743
|
1,943,657
|
452,215
|
502,799
|
388,216
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
109,257
|
261,051
|
-181,904
|
326,281
|
-17,627
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8,754
|
-11,907
|
8,451
|
-17,553
|
10,371
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,177
|
-48,436
|
7,286
|
130,026
|
228,007
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-65,656
|
-75,675
|
9,378
|
7,632
|
19,142
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
11,421
|
4,377
|
0
|
29,924
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-36,765
|
-141,489
|
-28,935
|
-24,094
|
-23,552
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-56,613
|
-242,006
|
-61,030
|
-20,546
|
-82,992
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5,112
|
-49,821
|
-62,221
|
-10,003
|
-33,121
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
398,277
|
1,646,795
|
147,618
|
894,542
|
518,369
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-166,213
|
-1,598,481
|
-220,059
|
-528,531
|
-729,641
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
4,585
|
12,078
|
711
|
4
|
350
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-571,000
|
-1,381,300
|
-515,000
|
-834,013
|
-1,273,487
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
408,519
|
946,206
|
405,000
|
683,000
|
394,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-132,146
|
-72,681
|
-90,100
|
53,992
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
369,529
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
29,503
|
289,331
|
150,390
|
54,436
|
149,614
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-294,606
|
-1,494,782
|
-251,640
|
-715,204
|
-1,404,672
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
3,059,191
|
62,097
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
55,760
|
744,047
|
226,603
|
400,550
|
382,518
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-129,537
|
-523,610
|
-470,057
|
-144,074
|
-175,124
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-6,369
|
-24,923
|
-18
|
-4
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-687,050
|
-917,251
|
-3,908
|
-358,623
|
-865,503
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-767,196
|
2,337,455
|
-185,282
|
-102,152
|
-658,109
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-663,525
|
2,489,468
|
-289,304
|
77,187
|
-1,544,412
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,831,042
|
1,471,676
|
3,964,317
|
3,675,638
|
3,748,759
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-965
|
3,150
|
626
|
933
|
928
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,166,551
|
3,964,295
|
3,675,638
|
3,753,758
|
2,205,275
|