TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,356,400
|
1,689,479
|
2,618,727
|
3,380,201
|
6,673,568
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
427,676
|
637,349
|
1,364,350
|
1,471,676
|
3,964,317
|
1. Tiền
|
416,176
|
430,774
|
733,409
|
762,008
|
3,198,224
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
11,500
|
206,575
|
630,941
|
709,668
|
766,092
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
23,437
|
51,832
|
82,230
|
358,867
|
1,021,206
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
49,252
|
45,723
|
45,723
|
45,723
|
34,302
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-30,183
|
-15,882
|
-27,788
|
-32,576
|
-25,396
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
747,951
|
841,900
|
867,649
|
1,193,181
|
1,235,608
|
1. Phải thu khách hàng
|
341,988
|
436,725
|
541,810
|
584,660
|
598,532
|
2. Trả trước cho người bán
|
142,564
|
165,322
|
137,911
|
91,860
|
280,470
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
243,392
|
230,627
|
174,478
|
253,518
|
373,778
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,524
|
-10,397
|
-11,172
|
-34,865
|
-48,095
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
72,967
|
68,713
|
82,532
|
68,170
|
83,420
|
1. Hàng tồn kho
|
77,170
|
68,713
|
82,532
|
68,170
|
83,420
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,203
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
84,369
|
89,686
|
221,965
|
288,307
|
369,017
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11,051
|
13,619
|
12,708
|
7,950
|
20,331
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
55,789
|
58,408
|
186,385
|
268,633
|
334,621
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17,529
|
17,659
|
22,873
|
11,724
|
14,065
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8,478,144
|
9,041,732
|
10,411,926
|
10,165,824
|
11,324,286
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
56,015
|
43,839
|
44,606
|
39,755
|
44,671
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
30,915
|
35,739
|
36,506
|
31,655
|
36,571
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
3,143,069
|
3,145,987
|
3,262,249
|
4,166,026
|
4,033,163
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,760,856
|
2,805,698
|
2,956,018
|
3,891,230
|
3,786,073
|
- Nguyên giá
|
4,908,385
|
5,224,969
|
5,691,418
|
6,234,828
|
6,271,976
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,147,529
|
-2,419,270
|
-2,735,400
|
-2,343,598
|
-2,485,903
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
116,926
|
78,556
|
44,631
|
16,406
|
9
|
- Nguyên giá
|
247,772
|
235,316
|
235,414
|
235,414
|
235,414
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-130,846
|
-156,760
|
-190,783
|
-219,007
|
-235,404
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
265,287
|
261,733
|
261,600
|
258,390
|
247,081
|
- Nguyên giá
|
357,186
|
364,247
|
377,420
|
382,207
|
377,654
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-91,899
|
-102,514
|
-115,819
|
-123,817
|
-130,573
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,531,074
|
2,830,079
|
3,065,415
|
3,124,651
|
3,854,379
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,461,441
|
2,791,754
|
3,025,947
|
3,085,037
|
3,805,208
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
72,737
|
41,022
|
41,022
|
41,914
|
41,914
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,104
|
-2,697
|
-1,554
|
-2,301
|
-2,743
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
749,285
|
1,061,261
|
1,063,139
|
917,326
|
1,542,823
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
638,591
|
928,739
|
911,843
|
732,374
|
1,296,472
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
110,694
|
132,522
|
151,296
|
184,953
|
246,350
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
241,531
|
213,928
|
186,324
|
158,721
|
131,117
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,834,544
|
10,731,211
|
13,030,653
|
13,546,025
|
17,997,853
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,239,615
|
3,686,593
|
5,082,897
|
3,813,651
|
4,225,927
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,745,212
|
2,262,721
|
3,210,579
|
1,915,337
|
2,100,758
|
1. Vay và nợ ngắn
|
762,888
|
860,466
|
543,415
|
445,360
|
422,040
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
357,899
|
380,603
|
838,451
|
517,924
|
486,687
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20,211
|
3,226
|
850
|
3,633
|
7,624
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,971
|
26,970
|
90,367
|
73,691
|
66,885
|
6. Phải trả người lao động
|
76,360
|
64,454
|
103,771
|
139,907
|
191,940
|
7. Chi phí phải trả
|
208,693
|
451,190
|
194,384
|
318,155
|
230,199
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
216,156
|
275,829
|
1,271,033
|
306,759
|
481,596
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
22,571
|
141,616
|
103,806
|
52,002
|
148,305
|
II. Nợ dài hạn
|
1,494,403
|
1,423,872
|
1,872,318
|
1,898,314
|
2,125,169
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
81,449
|
86,410
|
95,552
|
104,659
|
115,705
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,137,739
|
1,061,244
|
1,486,163
|
1,518,388
|
1,745,343
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,594,929
|
7,044,618
|
7,947,756
|
9,732,374
|
13,771,926
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,594,929
|
7,044,618
|
7,947,756
|
9,732,374
|
13,771,926
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,013,780
|
3,013,780
|
3,013,780
|
3,058,986
|
4,139,826
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,941,832
|
1,941,832
|
1,941,832
|
1,941,832
|
3,920,183
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
128,098
|
128,098
|
128,098
|
128,098
|
128,098
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
89,962
|
282,284
|
324,142
|
358,279
|
431,368
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
152,637
|
152,637
|
152,637
|
61,305
|
72,892
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
140,044
|
139,111
|
138,178
|
68,471
|
72,382
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
435,146
|
661,220
|
1,227,387
|
2,963,514
|
3,617,140
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
60,056
|
57,054
|
63,462
|
49,429
|
64,267
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
693,430
|
725,658
|
1,021,704
|
1,151,889
|
1,390,037
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,834,544
|
10,731,211
|
13,030,653
|
13,546,025
|
17,997,853
|