|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
161,273
|
164,796
|
166,011
|
172,637
|
177,160
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,430
|
8,818
|
4,294
|
4,403
|
3,971
|
|
1. Tiền
|
6,430
|
8,818
|
4,294
|
4,403
|
3,971
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
92,403
|
97,535
|
111,635
|
121,413
|
129,413
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3,435
|
3,435
|
3,435
|
3,435
|
3,435
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
88,968
|
94,100
|
108,200
|
117,978
|
125,978
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21,265
|
20,313
|
22,833
|
20,251
|
17,165
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20,162
|
17,788
|
18,425
|
15,402
|
13,532
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
180
|
120
|
721
|
474
|
998
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,503
|
3,975
|
5,290
|
5,978
|
4,240
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,580
|
-1,570
|
-1,603
|
-1,603
|
-1,605
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
40,639
|
37,894
|
26,807
|
26,208
|
26,298
|
|
1. Hàng tồn kho
|
42,119
|
39,879
|
28,770
|
28,171
|
28,005
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,480
|
-1,985
|
-1,963
|
-1,963
|
-1,707
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
536
|
236
|
442
|
362
|
312
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
536
|
236
|
442
|
362
|
312
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
25,374
|
24,352
|
23,210
|
22,389
|
21,679
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
24,605
|
23,505
|
22,429
|
21,366
|
20,303
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24,605
|
23,505
|
22,429
|
21,366
|
20,303
|
|
- Nguyên giá
|
109,467
|
109,467
|
109,128
|
109,128
|
109,128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84,861
|
-85,962
|
-86,699
|
-87,762
|
-88,824
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
355
|
390
|
390
|
390
|
390
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
355
|
390
|
390
|
390
|
390
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
413
|
457
|
391
|
632
|
986
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
413
|
457
|
391
|
632
|
986
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
186,647
|
189,148
|
189,221
|
195,025
|
198,839
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8,591
|
9,322
|
9,283
|
9,760
|
8,855
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,591
|
9,322
|
9,283
|
9,760
|
8,855
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
4,041
|
0
|
1
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,570
|
2,012
|
2,222
|
1,290
|
1,353
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,237
|
156
|
309
|
106
|
498
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,985
|
930
|
4,289
|
5,861
|
4,116
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,256
|
1,455
|
1,704
|
1,706
|
2,112
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
74
|
0
|
78
|
78
|
78
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
543
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
605
|
428
|
381
|
418
|
403
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
321
|
300
|
300
|
300
|
295
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
178,056
|
179,826
|
179,939
|
185,265
|
189,984
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
178,056
|
179,826
|
179,939
|
185,265
|
189,984
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,812
|
5,812
|
5,812
|
5,812
|
5,812
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
643
|
678
|
678
|
678
|
678
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
371
|
371
|
371
|
371
|
371
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,230
|
7,965
|
8,078
|
13,404
|
18,123
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
116
|
5,959
|
184
|
184
|
184
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6,114
|
2,007
|
7,894
|
13,221
|
17,939
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
186,647
|
189,148
|
189,221
|
195,025
|
198,839
|