Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,378 25,103 20,750 13,337 21,256
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 37,378 25,103 20,750 13,337 21,256
4. Giá vốn hàng bán 27,730 17,583 13,915 10,195 14,774
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,648 7,520 6,835 3,141 6,482
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,229 2,453 2,657 2,699 2,559
7. Chi phí tài chính 43 1 1 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 43 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,999 1,738 1,601 1,474 2,043
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,292 1,401 1,834 1,257 1,916
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,543 6,833 6,056 3,109 5,082
12. Thu nhập khác 14 0
13. Chi phí khác 137 140 127 126 149
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -123 -140 -127 -126 -149
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,420 6,693 5,930 2,983 4,933
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,511 1,367 1,211 622 1,016
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,511 1,367 1,211 622 1,016
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,909 5,326 4,719 2,361 3,917
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,909 5,326 4,719 2,361 3,917