|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37.378
|
25.103
|
20.750
|
13.337
|
21.256
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
37.378
|
25.103
|
20.750
|
13.337
|
21.256
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
27.730
|
17.583
|
13.915
|
10.195
|
14.774
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.648
|
7.520
|
6.835
|
3.141
|
6.482
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.229
|
2.453
|
2.657
|
2.699
|
2.559
|
|
7. Chi phí tài chính
|
43
|
1
|
1
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.999
|
1.738
|
1.601
|
1.474
|
2.043
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.292
|
1.401
|
1.834
|
1.257
|
1.916
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.543
|
6.833
|
6.056
|
3.109
|
5.082
|
|
12. Thu nhập khác
|
14
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
137
|
140
|
127
|
126
|
149
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-123
|
-140
|
-127
|
-126
|
-149
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.420
|
6.693
|
5.930
|
2.983
|
4.933
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.511
|
1.367
|
1.211
|
622
|
1.016
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.511
|
1.367
|
1.211
|
622
|
1.016
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.909
|
5.326
|
4.719
|
2.361
|
3.917
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.909
|
5.326
|
4.719
|
2.361
|
3.917
|