単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 213,997 286,796 193,391 164,814 174,163
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 4 20 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 213,997 286,792 193,371 164,814 174,163
4. Giá vốn hàng bán 146,758 179,657 129,097 111,992 118,102
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 67,239 107,135 64,273 52,823 56,061
6. Doanh thu hoạt động tài chính 383 578 232 123 60
7. Chi phí tài chính 898 528 753 929 492
-Trong đó: Chi phí lãi vay 898 528 753 929 492
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 25,381 32,675 19,587 16,865 19,013
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,044 18,095 13,977 13,631 14,211
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 29,299 56,415 30,189 21,521 22,405
12. Thu nhập khác 933 6 21 50 171
13. Chi phí khác 824 1,429 410 524 370
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 109 -1,423 -389 -474 -199
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 29,408 54,992 29,800 21,047 22,206
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,963 11,411 6,164 4,402 4,654
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -33 13
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,963 11,411 6,164 4,369 4,667
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23,446 43,582 23,636 16,678 17,539
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23,446 43,582 23,636 16,678 17,539