|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
213,997
|
286,796
|
193,391
|
164,814
|
174,163
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
4
|
20
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
213,997
|
286,792
|
193,371
|
164,814
|
174,163
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
146,758
|
179,657
|
129,097
|
111,992
|
118,102
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
67,239
|
107,135
|
64,273
|
52,823
|
56,061
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
383
|
578
|
232
|
123
|
60
|
|
7. Chi phí tài chính
|
898
|
528
|
753
|
929
|
492
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
898
|
528
|
753
|
929
|
492
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25,381
|
32,675
|
19,587
|
16,865
|
19,013
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,044
|
18,095
|
13,977
|
13,631
|
14,211
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
29,299
|
56,415
|
30,189
|
21,521
|
22,405
|
|
12. Thu nhập khác
|
933
|
6
|
21
|
50
|
171
|
|
13. Chi phí khác
|
824
|
1,429
|
410
|
524
|
370
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
109
|
-1,423
|
-389
|
-474
|
-199
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,408
|
54,992
|
29,800
|
21,047
|
22,206
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,963
|
11,411
|
6,164
|
4,402
|
4,654
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
-33
|
13
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,963
|
11,411
|
6,164
|
4,369
|
4,667
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,446
|
43,582
|
23,636
|
16,678
|
17,539
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,446
|
43,582
|
23,636
|
16,678
|
17,539
|