単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,809 29,643 51,905 44,166 48,449
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 41,809 29,643 51,905 44,166 48,449
4. Giá vốn hàng bán 27,753 21,022 36,358 28,998 31,724
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,056 8,621 15,547 15,168 16,725
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24 1 1 31 27
7. Chi phí tài chính 101 216 203 38 35
-Trong đó: Chi phí lãi vay 101 216 203 38 35
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 4,188 2,800 5,847 4,942 5,424
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,965 3,564 3,610 3,290 3,746
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,826 2,042 5,888 6,929 7,547
12. Thu nhập khác 0 132 4 36
13. Chi phí khác 373 65 30 22 254
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -373 -65 102 -18 -218
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,452 1,976 5,990 6,911 7,329
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,168 410 1,226 1,447 1,572
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -33 0 13
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,135 410 1,226 1,447 1,584
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,318 1,566 4,764 5,464 5,744
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,318 1,566 4,764 5,464 5,744