|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
41,809
|
29,643
|
51,905
|
44,166
|
48,449
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
41,809
|
29,643
|
51,905
|
44,166
|
48,449
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
27,753
|
21,022
|
36,358
|
28,998
|
31,724
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,056
|
8,621
|
15,547
|
15,168
|
16,725
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24
|
1
|
1
|
31
|
27
|
|
7. Chi phí tài chính
|
101
|
216
|
203
|
38
|
35
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
101
|
216
|
203
|
38
|
35
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,188
|
2,800
|
5,847
|
4,942
|
5,424
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,965
|
3,564
|
3,610
|
3,290
|
3,746
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,826
|
2,042
|
5,888
|
6,929
|
7,547
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
132
|
4
|
36
|
|
13. Chi phí khác
|
373
|
65
|
30
|
22
|
254
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-373
|
-65
|
102
|
-18
|
-218
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,452
|
1,976
|
5,990
|
6,911
|
7,329
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,168
|
410
|
1,226
|
1,447
|
1,572
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-33
|
|
|
0
|
13
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,135
|
410
|
1,226
|
1,447
|
1,584
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,318
|
1,566
|
4,764
|
5,464
|
5,744
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,318
|
1,566
|
4,764
|
5,464
|
5,744
|