Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51.905 44.166 48.449 43.529 60.328
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 51.905 44.166 48.449 43.529 60.328
4. Giá vốn hàng bán 36.358 28.998 31.724 30.298 38.213
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15.547 15.168 16.725 13.231 22.115
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 31 27 2 32
7. Chi phí tài chính 203 38 35 56 33
-Trong đó: Chi phí lãi vay 203 38 35 56 33
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.847 4.942 5.424 5.431 6.897
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.610 3.290 3.746 3.992 4.445
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.888 6.929 7.547 3.753 10.772
12. Thu nhập khác 132 4 36 3 1
13. Chi phí khác 30 22 254 153 13
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 102 -18 -218 -150 -12
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.990 6.911 7.329 3.603 10.761
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.226 1.447 1.572 786 2.189
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 13 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.226 1.447 1.584 786 2.189
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.764 5.464 5.744 2.818 8.571
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.764 5.464 5.744 2.818 8.571