Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 312.066 374.807 251.332 259.198 275.922
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4.864 4.689 3.893 3.994 5.068
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 307.202 370.119 247.439 255.204 270.854
4. Giá vốn hàng bán 216.559 258.739 182.037 196.703 200.242
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 90.643 111.380 65.403 58.502 70.613
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15.398 9.941 13.659 12.516 13.945
7. Chi phí tài chính 4.894 15.831 -2.084 3.196 13.045
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.375 1.402 2.179 936 1.997
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 21.288 21.902 18.193 19.941 19.285
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28.804 21.722 19.525 21.720 28.988
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 51.056 61.866 43.427 26.161 23.240
12. Thu nhập khác 0 167 11 187 8.708
13. Chi phí khác 85 503 41 104 -978
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -85 -336 -30 83 7.730
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 50.971 61.530 43.398 26.244 30.970
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10.590 12.477 8.865 5.367 6.089
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10.590 12.477 8.865 5.367 6.089
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 40.381 49.053 34.532 20.877 24.881
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 40.381 49.053 34.532 20.877 24.881