|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
480.948
|
456.261
|
460.296
|
446.891
|
445.489
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.084
|
30.767
|
569
|
17.078
|
674
|
|
1. Tiền
|
13.084
|
30.767
|
569
|
17.078
|
674
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
22.000
|
22.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
22.000
|
22.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
395.843
|
353.976
|
393.121
|
388.842
|
412.339
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.602
|
17.485
|
28.027
|
23.196
|
38.805
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10.470
|
12.273
|
12.725
|
11.764
|
40.509
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
70.000
|
70.000
|
70.000
|
70.000
|
70.000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
298.342
|
254.788
|
282.940
|
284.452
|
263.596
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-571
|
-571
|
-571
|
-571
|
-571
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21.107
|
20.882
|
16.414
|
18.614
|
10.156
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21.107
|
20.882
|
16.414
|
18.614
|
10.156
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
913
|
637
|
192
|
357
|
319
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
101
|
110
|
134
|
132
|
265
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
812
|
527
|
57
|
225
|
53
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
290.325
|
290.218
|
290.881
|
271.034
|
271.315
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
556
|
556
|
592
|
592
|
592
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
556
|
556
|
592
|
592
|
592
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10.775
|
10.615
|
10.454
|
10.294
|
10.133
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.228
|
8.082
|
7.936
|
7.791
|
7.645
|
|
- Nguyên giá
|
10.723
|
10.723
|
10.723
|
10.723
|
10.723
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.495
|
-2.641
|
-2.787
|
-2.932
|
-3.078
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.548
|
2.533
|
2.518
|
2.503
|
2.488
|
|
- Nguyên giá
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-452
|
-467
|
-482
|
-497
|
-512
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
58.598
|
58.460
|
58.321
|
38.092
|
37.953
|
|
- Nguyên giá
|
62.300
|
62.300
|
62.300
|
42.210
|
42.210
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.702
|
-3.840
|
-3.979
|
-4.118
|
-4.257
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
29.896
|
30.162
|
30.515
|
30.769
|
31.012
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
29.896
|
30.162
|
30.515
|
30.769
|
31.012
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
190.071
|
190.071
|
190.436
|
190.642
|
190.886
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
182.879
|
182.879
|
183.248
|
183.454
|
183.699
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7.250
|
7.250
|
7.250
|
7.250
|
7.250
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-59
|
-59
|
-61
|
-61
|
-64
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
428
|
355
|
563
|
645
|
740
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
428
|
355
|
563
|
645
|
740
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
771.273
|
746.479
|
751.177
|
717.924
|
716.804
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
176.787
|
150.742
|
154.626
|
128.649
|
118.439
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
166.418
|
140.607
|
145.163
|
119.186
|
109.723
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
162.928
|
137.446
|
138.970
|
105.317
|
101.576
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
381
|
345
|
634
|
8.508
|
163
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.039
|
845
|
1.332
|
1.063
|
3.137
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
23
|
527
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
74
|
0
|
61
|
0
|
61
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5
|
0
|
5
|
0
|
7
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.580
|
1.428
|
2.994
|
3.659
|
4.145
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
409
|
520
|
639
|
639
|
633
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10.369
|
10.135
|
9.463
|
9.463
|
8.716
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10.210
|
10.030
|
9.463
|
9.463
|
8.716
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
159
|
105
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
594.485
|
595.738
|
596.551
|
589.275
|
598.365
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
594.485
|
595.738
|
596.551
|
589.275
|
598.365
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
540.721
|
540.721
|
540.721
|
540.721
|
540.721
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
43.242
|
44.395
|
45.132
|
37.770
|
47.146
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
38.872
|
42.999
|
42.875
|
42.875
|
42.875
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.370
|
1.395
|
2.256
|
-5.106
|
4.271
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.522
|
10.622
|
10.698
|
10.784
|
10.497
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
771.273
|
746.479
|
751.177
|
717.924
|
716.804
|