単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 460,296 446,891 445,489 252,914 267,723
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 569 17,078 674 2,720 210
1. Tiền 569 17,078 674 2,720 210
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,000 22,000 22,000 148,090 176,155
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50,000 22,000 22,000 148,090 176,155
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 393,121 388,842 412,339 91,171 80,181
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28,027 23,196 38,805 29,202 30,333
2. Trả trước cho người bán 12,725 11,764 40,509 12,460 15,224
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 70,000 70,000 70,000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 282,940 284,452 263,596 50,111 35,273
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -571 -571 -571 -603 -650
IV. Tổng hàng tồn kho 16,414 18,614 10,156 10,629 10,942
1. Hàng tồn kho 16,414 18,614 10,156 10,629 10,942
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 192 357 319 304 236
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 134 132 265 241 184
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 57 225 53 63 52
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 290,881 271,034 271,315 411,955 412,350
I. Các khoản phải thu dài hạn 592 592 592 592 592
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 592 592 592 592 592
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,454 10,294 10,133 9,972 9,812
1. Tài sản cố định hữu hình 7,936 7,791 7,645 7,500 7,354
- Nguyên giá 10,723 10,723 10,723 10,723 10,723
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,787 -2,932 -3,078 -3,223 -3,369
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,518 2,503 2,488 2,473 2,458
- Nguyên giá 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -482 -497 -512 -527 -542
III. Bất động sản đầu tư 58,321 38,092 37,953 37,814 37,675
- Nguyên giá 62,300 42,210 42,210 42,210 42,210
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,979 -4,118 -4,257 -4,396 -4,535
IV. Tài sản dở dang dài hạn 30,515 30,769 31,012 171,653 171,905
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 30,515 30,769 31,012 171,653 171,905
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 190,436 190,642 190,886 191,257 191,417
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 183,248 183,454 183,699 184,071 184,233
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7,250 7,250 7,250 7,250 7,250
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -61 -61 -64 -64 -66
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 563 645 740 667 949
1. Chi phí trả trước dài hạn 563 645 740 667 949
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 751,177 717,924 716,804 664,869 680,073
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 154,626 128,649 118,439 67,248 81,961
I. Nợ ngắn hạn 145,163 119,186 109,723 58,532 73,492
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 138,970 105,317 101,576 54,111 64,873
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 634 8,508 163 513 1,186
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 6 3,170
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,332 1,063 3,137 1,236 1,064
6. Phải trả người lao động 527 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 61 0 61 1,879 2,792
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5 0 7 0 7
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,994 3,659 4,145 750 238
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 639 639 633 37 161
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,463 9,463 8,716 8,716 8,469
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9,463 9,463 8,716 8,716 7,969
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 596,551 589,275 598,365 597,621 598,112
I. Vốn chủ sở hữu 596,551 589,275 598,365 597,621 598,112
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 540,721 540,721 540,721 540,721 540,721
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 45,132 37,770 47,146 46,286 46,590
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 42,875 42,875 42,875 44,699 44,572
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,256 -5,106 4,271 1,587 2,018
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 10,698 10,784 10,497 10,614 10,801
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 751,177 717,924 716,804 664,869 680,073