|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
446,891
|
445,489
|
252,914
|
267,723
|
272,249
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,078
|
674
|
2,720
|
210
|
21,626
|
|
1. Tiền
|
17,078
|
674
|
2,720
|
210
|
21,626
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22,000
|
22,000
|
148,090
|
176,155
|
149,108
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
388,842
|
412,339
|
91,171
|
80,181
|
92,654
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
23,196
|
38,805
|
29,202
|
30,333
|
20,034
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11,764
|
40,509
|
12,460
|
15,224
|
15,850
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
284,452
|
263,596
|
50,111
|
35,273
|
57,396
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-571
|
-571
|
-603
|
-650
|
-625
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18,614
|
10,156
|
10,629
|
10,942
|
8,704
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18,614
|
10,156
|
10,629
|
10,942
|
8,704
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
357
|
319
|
304
|
236
|
158
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
132
|
265
|
241
|
184
|
104
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
225
|
53
|
63
|
52
|
54
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
271,034
|
271,315
|
411,955
|
412,350
|
412,378
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
592
|
592
|
592
|
592
|
592
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
592
|
592
|
592
|
592
|
592
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,294
|
10,133
|
9,972
|
9,812
|
9,651
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,791
|
7,645
|
7,500
|
7,354
|
7,209
|
|
- Nguyên giá
|
10,723
|
10,723
|
10,723
|
10,723
|
10,723
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,932
|
-3,078
|
-3,223
|
-3,369
|
-3,514
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,503
|
2,488
|
2,473
|
2,458
|
2,443
|
|
- Nguyên giá
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-497
|
-512
|
-527
|
-542
|
-557
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
38,092
|
37,953
|
37,814
|
37,675
|
37,537
|
|
- Nguyên giá
|
42,210
|
42,210
|
42,210
|
42,210
|
42,210
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,118
|
-4,257
|
-4,396
|
-4,535
|
-4,673
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
190,642
|
190,886
|
191,257
|
191,417
|
191,608
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
183,454
|
183,699
|
184,071
|
184,233
|
184,424
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
7,250
|
7,250
|
7,250
|
7,250
|
7,250
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-61
|
-64
|
-64
|
-66
|
-66
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
645
|
740
|
667
|
949
|
844
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
645
|
740
|
667
|
949
|
844
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
717,924
|
716,804
|
664,869
|
680,073
|
684,627
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
128,649
|
118,439
|
67,248
|
81,961
|
84,208
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
119,186
|
109,723
|
58,532
|
73,492
|
75,739
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
105,317
|
101,576
|
54,111
|
64,873
|
67,104
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
8,508
|
163
|
513
|
1,186
|
935
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
6
|
3,170
|
2,500
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,063
|
3,137
|
1,236
|
1,064
|
1,916
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
546
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
61
|
1,879
|
2,792
|
2,300
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,659
|
4,145
|
750
|
238
|
281
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9,463
|
8,716
|
8,716
|
8,469
|
8,469
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
500
|
500
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
9,463
|
8,716
|
8,716
|
7,969
|
7,969
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
589,275
|
598,365
|
597,621
|
598,112
|
600,419
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
589,275
|
598,365
|
597,621
|
598,112
|
600,419
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
540,721
|
540,721
|
540,721
|
540,721
|
540,721
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
37,770
|
47,146
|
46,286
|
46,590
|
48,756
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
639
|
633
|
37
|
161
|
158
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
10,784
|
10,497
|
10,614
|
10,801
|
10,942
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
717,924
|
716,804
|
664,869
|
680,073
|
684,627
|