単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 446,891 445,489 252,914 267,723 272,249
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,078 674 2,720 210 21,626
1. Tiền 17,078 674 2,720 210 21,626
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22,000 22,000 148,090 176,155 149,108
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 388,842 412,339 91,171 80,181 92,654
1. Phải thu khách hàng 23,196 38,805 29,202 30,333 20,034
2. Trả trước cho người bán 11,764 40,509 12,460 15,224 15,850
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 284,452 263,596 50,111 35,273 57,396
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -571 -571 -603 -650 -625
IV. Tổng hàng tồn kho 18,614 10,156 10,629 10,942 8,704
1. Hàng tồn kho 18,614 10,156 10,629 10,942 8,704
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 357 319 304 236 158
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 132 265 241 184 104
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 225 53 63 52 54
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 271,034 271,315 411,955 412,350 412,378
I. Các khoản phải thu dài hạn 592 592 592 592 592
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 592 592 592 592 592
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,294 10,133 9,972 9,812 9,651
1. Tài sản cố định hữu hình 7,791 7,645 7,500 7,354 7,209
- Nguyên giá 10,723 10,723 10,723 10,723 10,723
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,932 -3,078 -3,223 -3,369 -3,514
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,503 2,488 2,473 2,458 2,443
- Nguyên giá 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -497 -512 -527 -542 -557
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 38,092 37,953 37,814 37,675 37,537
- Nguyên giá 42,210 42,210 42,210 42,210 42,210
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,118 -4,257 -4,396 -4,535 -4,673
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 190,642 190,886 191,257 191,417 191,608
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 183,454 183,699 184,071 184,233 184,424
3. Đầu tư dài hạn khác 7,250 7,250 7,250 7,250 7,250
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -61 -64 -64 -66 -66
V. Tổng tài sản dài hạn khác 645 740 667 949 844
1. Chi phí trả trước dài hạn 645 740 667 949 844
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 717,924 716,804 664,869 680,073 684,627
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 128,649 118,439 67,248 81,961 84,208
I. Nợ ngắn hạn 119,186 109,723 58,532 73,492 75,739
1. Vay và nợ ngắn 105,317 101,576 54,111 64,873 67,104
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,508 163 513 1,186 935
4. Người mua trả tiền trước 0 0 6 3,170 2,500
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,063 3,137 1,236 1,064 1,916
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 546
7. Chi phí phải trả 0 61 1,879 2,792 2,300
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,659 4,145 750 238 281
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,463 8,716 8,716 8,469 8,469
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 500 500
4. Vay và nợ dài hạn 9,463 8,716 8,716 7,969 7,969
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 589,275 598,365 597,621 598,112 600,419
I. Vốn chủ sở hữu 589,275 598,365 597,621 598,112 600,419
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 540,721 540,721 540,721 540,721 540,721
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,770 47,146 46,286 46,590 48,756
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 639 633 37 161 158
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,784 10,497 10,614 10,801 10,942
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 717,924 716,804 664,869 680,073 684,627