|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-1,933
|
1,932
|
1,257
|
-7,082
|
13,281
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3,975
|
-617
|
911
|
1,052
|
-2,939
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
299
|
299
|
299
|
299
|
299
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7
|
|
-527
|
0
|
2
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,179
|
-1,725
|
-1,583
|
-901
|
-5,544
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,897
|
809
|
2,722
|
1,653
|
2,303
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-5,908
|
1,316
|
2,168
|
-6,030
|
10,341
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3,046
|
-1,716
|
-36,813
|
-582
|
-18,961
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,212
|
226
|
4,468
|
-2,200
|
8,458
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-909
|
472
|
948
|
16,723
|
-10,387
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-80
|
65
|
-233
|
-80
|
-229
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-735
|
-1,011
|
-888
|
-1,035
|
-891
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-555
|
-448
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7
|
-130
|
-5
|
0
|
-7
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,896
|
-1,334
|
-30,803
|
6,796
|
-11,676
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-909
|
-766
|
-353
|
-254
|
-243
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
15,600
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
-22,000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
50,000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
5,800
|
43,310
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,470
|
2,135
|
0
|
20
|
2
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
7,361
|
44,679
|
-353
|
43,367
|
-241
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
35,815
|
20,702
|
9,692
|
23,790
|
27,625
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-21,024
|
-46,365
|
-8,735
|
-57,443
|
-32,113
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-665
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
14,126
|
-25,663
|
957
|
-33,653
|
-4,487
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8,591
|
17,683
|
-30,198
|
16,509
|
-16,404
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,494
|
13,084
|
30,767
|
569
|
17,078
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13,084
|
30,767
|
569
|
17,078
|
674
|