単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1,933 1,932 1,257 -7,082 13,281
2. Điều chỉnh cho các khoản -3,975 -617 911 1,052 -2,939
- Khấu hao TSCĐ 299 299 299 299 299
- Các khoản dự phòng 7 -527 0 2
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,179 -1,725 -1,583 -901 -5,544
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,897 809 2,722 1,653 2,303
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -5,908 1,316 2,168 -6,030 10,341
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,046 -1,716 -36,813 -582 -18,961
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,212 226 4,468 -2,200 8,458
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -909 472 948 16,723 -10,387
- Tăng giảm chi phí trả trước -80 65 -233 -80 -229
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -735 -1,011 -888 -1,035 -891
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -555 -448 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7 -130 -5 0 -7
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -12,896 -1,334 -30,803 6,796 -11,676
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -909 -766 -353 -254 -243
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15,600 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -22,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 50,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 5,800 43,310 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,470 2,135 0 20 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 7,361 44,679 -353 43,367 -241
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 35,815 20,702 9,692 23,790 27,625
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -21,024 -46,365 -8,735 -57,443 -32,113
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -665 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 14,126 -25,663 957 -33,653 -4,487
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8,591 17,683 -30,198 16,509 -16,404
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,494 13,084 30,767 569 17,078
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,084 30,767 569 17,078 674