単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,932 1,257 -7,082 13,281 2,093
2. Điều chỉnh cho các khoản -617 911 1,052 -2,939 -1,408
- Khấu hao TSCĐ 299 299 299 299 299
- Các khoản dự phòng -527 0 2 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,725 -1,583 -901 -5,544 -2,686
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 809 2,722 1,653 2,303 979
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,316 2,168 -6,030 10,341 685
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,716 -36,813 -582 -18,961 82,923
- Tăng, giảm hàng tồn kho 226 4,468 -2,200 8,458 -472
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 472 948 16,723 -10,387 1,135
- Tăng giảm chi phí trả trước 65 -233 -80 -229 98
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,011 -888 -1,035 -891 -5,593
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -555 -448 0 0 -1,283
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -130 -5 0 -7 -120
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,334 -30,803 6,796 -11,676 77,372
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -766 -353 -254 -243 -410
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15,600 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -22,000 0 -28,440
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 50,000 0 21,141
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 43,310 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,135 0 20 2 989
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 44,679 -353 43,367 -241 -6,720
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 20,702 9,692 23,790 27,625 13,412
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -46,365 -8,735 -57,443 -32,113 -82,018
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -25,663 957 -33,653 -4,487 -68,606
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 17,683 -30,198 16,509 -16,404 2,046
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,084 30,767 569 17,078 674
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,767 569 17,078 674 2,720