単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,521 30,565 21,737 47,725 52,812
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 37,521 30,565 21,737 47,725 52,812
Giá vốn hàng bán 35,617 26,126 15,552 50,697 38,809
Lợi nhuận gộp 1,904 4,439 6,185 -2,972 14,003
Doanh thu hoạt động tài chính 1,750 1,725 1,742 695 2,298
Chi phí tài chính 1,899 797 2,734 1,653 2,305
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,897 797 2,734 1,653 2,303
Chi phí bán hàng 1,631 697 950 702 1,225
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,444 2,567 3,398 2,613 2,521
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,095 2,104 1,213 -7,039 10,497
Thu nhập khác 368 0 202 109
Chi phí khác 206 172 157 152 216
Lợi nhuận khác 162 -171 44 -43 -216
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 225 368 206 246
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,933 1,932 1,257 -7,082 10,281
Chi phí thuế TNDN hiện hành -37 438 340 193 691
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -143 -105
Chi phí thuế TNDN -180 438 235 193 691
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,753 1,495 1,023 -7,276 9,589
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 119 99 76 86 149
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,871 1,395 946 -7,362 9,441
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)