単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 564,375 548,993 89,492 80,590 152,839
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 315 0 0 0
Doanh thu thuần 564,375 548,678 89,492 80,590 152,839
Giá vốn hàng bán 525,329 515,926 78,408 70,062 131,183
Lợi nhuận gộp 39,046 32,753 11,084 10,529 21,655
Doanh thu hoạt động tài chính 29,017 8,938 48,256 7,085 6,460
Chi phí tài chính 4,263 5,945 106 -895 7,491
Trong đó: Chi phí lãi vay 446 1,414 1,753 3,860 7,486
Chi phí bán hàng 2,628 1,998 3,660 3,153 3,558
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,961 11,542 10,771 9,676 11,099
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 52,187 22,205 43,748 5,844 6,787
Thu nhập khác 123 6,071 935 1,448 311
Chi phí khác 1,110 3,897 1,691 806 697
Lợi nhuận khác -987 2,174 -756 642 -386
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -25 0 -1,055 164 820
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 51,200 24,379 42,992 6,486 6,401
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,506 5,029 1,232 1,705 1,761
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2 0 0 -90 -105
Chi phí thuế TNDN 9,508 5,029 1,232 1,616 1,656
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 41,692 19,349 41,760 4,870 4,745
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,928 2,300 704 500 411
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37,765 17,049 41,056 4,370 4,335
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)