Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,565 21,737 47,725 52,812 26,773
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 30,565 21,737 47,725 52,812 26,773
4. Giá vốn hàng bán 26,126 15,552 50,697 38,809 23,694
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,439 6,185 -2,972 14,003 3,078
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,725 1,742 695 2,298 2,096
7. Chi phí tài chính 797 2,734 1,653 2,305 645
-Trong đó: Chi phí lãi vay 797 2,734 1,653 2,303 643
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 368 206 246 254
9. Chi phí bán hàng 697 950 702 1,225 378
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,567 3,398 2,613 2,521 2,503
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,104 1,213 -7,039 10,497 1,902
12. Thu nhập khác 0 202 109 257
13. Chi phí khác 172 157 152 216 67
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -171 44 -43 -216 191
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,932 1,257 -7,082 10,281 2,093
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 438 340 193 691 389
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -105 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 438 235 193 691 389
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,495 1,023 -7,276 9,589 1,704
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 99 76 86 149 117
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,395 946 -7,362 9,441 1,587