Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21.737 47.725 52.812 26.773 36.958
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 21.737 47.725 52.812 26.773 36.958
4. Giá vốn hàng bán 15.552 50.697 38.809 23.694 34.259
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.185 -2.972 14.003 3.078 2.699
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.742 695 2.298 2.096 3.155
7. Chi phí tài chính 2.734 1.653 2.305 645 1.856
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.734 1.653 2.303 643 1.854
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 368 206 246 254 162
9. Chi phí bán hàng 950 702 1.225 378 275
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.398 2.613 2.521 2.503 2.696
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.213 -7.039 10.497 1.902 1.189
12. Thu nhập khác 202 109 257 0
13. Chi phí khác 157 152 216 67 293
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 44 -43 -216 191 -293
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.257 -7.082 10.281 2.093 896
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 340 193 691 389 213
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -105 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 235 193 691 389 213
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.023 -7.276 9.589 1.704 682
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 76 86 149 117 190
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 946 -7.362 9.441 1.587 493