|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37,521
|
30,565
|
21,737
|
47,725
|
52,812
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
37,521
|
30,565
|
21,737
|
47,725
|
52,812
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
35,617
|
26,126
|
15,552
|
50,697
|
38,809
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,904
|
4,439
|
6,185
|
-2,972
|
14,003
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,750
|
1,725
|
1,742
|
695
|
2,298
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,899
|
797
|
2,734
|
1,653
|
2,305
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,897
|
797
|
2,734
|
1,653
|
2,303
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
225
|
|
368
|
206
|
246
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,631
|
697
|
950
|
702
|
1,225
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,444
|
2,567
|
3,398
|
2,613
|
2,521
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,095
|
2,104
|
1,213
|
-7,039
|
10,497
|
|
12. Thu nhập khác
|
368
|
0
|
202
|
109
|
|
|
13. Chi phí khác
|
206
|
172
|
157
|
152
|
216
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
162
|
-171
|
44
|
-43
|
-216
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,933
|
1,932
|
1,257
|
-7,082
|
10,281
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-37
|
438
|
340
|
193
|
691
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-143
|
|
-105
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-180
|
438
|
235
|
193
|
691
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,753
|
1,495
|
1,023
|
-7,276
|
9,589
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
119
|
99
|
76
|
86
|
149
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,871
|
1,395
|
946
|
-7,362
|
9,441
|