|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21.737
|
47.725
|
52.812
|
26.773
|
36.958
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
21.737
|
47.725
|
52.812
|
26.773
|
36.958
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
15.552
|
50.697
|
38.809
|
23.694
|
34.259
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.185
|
-2.972
|
14.003
|
3.078
|
2.699
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.742
|
695
|
2.298
|
2.096
|
3.155
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.734
|
1.653
|
2.305
|
645
|
1.856
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.734
|
1.653
|
2.303
|
643
|
1.854
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
368
|
206
|
246
|
254
|
162
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
950
|
702
|
1.225
|
378
|
275
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.398
|
2.613
|
2.521
|
2.503
|
2.696
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.213
|
-7.039
|
10.497
|
1.902
|
1.189
|
|
12. Thu nhập khác
|
202
|
109
|
|
257
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
157
|
152
|
216
|
67
|
293
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
44
|
-43
|
-216
|
191
|
-293
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.257
|
-7.082
|
10.281
|
2.093
|
896
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
340
|
193
|
691
|
389
|
213
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-105
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
235
|
193
|
691
|
389
|
213
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.023
|
-7.276
|
9.589
|
1.704
|
682
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
76
|
86
|
149
|
117
|
190
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
946
|
-7.362
|
9.441
|
1.587
|
493
|