|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
624,544
|
682,993
|
1,537,074
|
826,361
|
811,607
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
129,426
|
183,436
|
111,908
|
116,388
|
197,093
|
|
1. Tiền
|
53,986
|
102,996
|
56,908
|
46,388
|
137,093
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
75,440
|
80,440
|
55,000
|
70,000
|
60,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
167,000
|
129,000
|
129,000
|
62,000
|
73,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
167,000
|
129,000
|
129,000
|
62,000
|
73,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
190,285
|
238,010
|
1,150,828
|
502,848
|
394,549
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
159,529
|
223,664
|
1,143,678
|
490,712
|
351,322
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,926
|
1,934
|
1,828
|
2,240
|
39,850
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
25,829
|
12,412
|
5,321
|
9,897
|
3,377
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
40,556
|
30,403
|
44,804
|
44,593
|
45,446
|
|
1. Hàng tồn kho
|
40,556
|
30,403
|
44,804
|
44,593
|
45,446
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
97,277
|
102,144
|
100,535
|
100,533
|
101,519
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,361
|
9,374
|
6,488
|
3,646
|
4,701
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
91,916
|
92,770
|
94,047
|
96,886
|
96,818
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,065,596
|
1,025,354
|
1,309,666
|
1,266,383
|
1,222,330
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,559
|
1,559
|
1,441
|
1,520
|
1,392
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,559
|
1,559
|
1,441
|
1,520
|
1,392
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,059,882
|
1,019,394
|
1,303,993
|
1,258,796
|
1,211,390
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,059,754
|
1,019,283
|
1,303,899
|
1,258,718
|
1,211,161
|
|
- Nguyên giá
|
1,793,167
|
1,793,167
|
2,119,426
|
2,122,913
|
2,124,125
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-733,413
|
-773,884
|
-815,527
|
-864,194
|
-912,964
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
128
|
111
|
94
|
78
|
229
|
|
- Nguyên giá
|
636
|
636
|
636
|
636
|
804
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-508
|
-524
|
-541
|
-558
|
-574
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
118
|
500
|
322
|
2,311
|
5,982
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
118
|
500
|
322
|
2,311
|
5,982
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,037
|
3,901
|
3,909
|
3,755
|
3,566
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,093
|
957
|
966
|
812
|
622
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,944
|
2,944
|
2,944
|
2,944
|
2,944
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,690,140
|
1,708,347
|
2,846,740
|
2,092,744
|
2,033,937
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
837,352
|
825,898
|
1,946,840
|
1,220,681
|
1,123,685
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
442,792
|
445,349
|
1,398,743
|
713,907
|
653,584
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
112,870
|
106,916
|
115,811
|
117,785
|
126,140
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
187,130
|
214,587
|
1,138,964
|
432,056
|
393,023
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
936
|
144
|
3,795
|
3,994
|
1,931
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,479
|
7,147
|
6,460
|
4,011
|
11,055
|
|
6. Phải trả người lao động
|
31,999
|
31,831
|
37,422
|
43,284
|
42,005
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
40,678
|
13,716
|
12,612
|
12,341
|
6,473
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
14,492
|
6,834
|
0
|
4,964
|
54
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,222
|
1,935
|
2,059
|
2,433
|
2,765
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
43,785
|
60,302
|
71,430
|
83,958
|
66,110
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,199
|
1,936
|
10,190
|
9,081
|
4,028
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
394,561
|
380,549
|
548,098
|
506,774
|
470,101
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
380,897
|
357,207
|
520,717
|
489,226
|
462,557
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7,543
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
13,663
|
23,342
|
27,381
|
17,548
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
852,788
|
882,449
|
899,900
|
872,063
|
910,252
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
852,788
|
882,449
|
899,900
|
872,063
|
910,252
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
613,793
|
613,793
|
613,793
|
675,171
|
675,171
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
137,610
|
137,610
|
137,610
|
137,610
|
137,610
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
101,385
|
131,046
|
148,497
|
59,282
|
97,472
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
750
|
101,418
|
92,074
|
7
|
7
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
100,636
|
29,629
|
56,423
|
59,275
|
97,465
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,690,140
|
1,708,347
|
2,846,740
|
2,092,744
|
2,033,937
|