単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 682,993 1,537,074 826,361 811,607 758,325
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 183,436 111,908 116,388 197,093 142,562
1. Tiền 102,996 56,908 46,388 137,093 117,562
2. Các khoản tương đương tiền 80,440 55,000 70,000 60,000 25,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 129,000 129,000 62,000 73,000 108,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 129,000 129,000 62,000 73,000 108,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 238,010 1,150,828 502,848 394,549 357,583
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 223,664 1,143,678 490,712 351,322 289,051
2. Trả trước cho người bán 1,934 1,828 2,240 39,850 43,986
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12,412 5,321 9,897 3,377 24,546
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 30,403 44,804 44,593 45,446 48,301
1. Hàng tồn kho 30,403 44,804 44,593 45,446 48,301
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 102,144 100,535 100,533 101,519 101,879
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,374 6,488 3,646 4,701 4,008
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 92,770 94,047 96,886 96,818 97,871
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,025,354 1,309,666 1,266,383 1,222,330 1,166,452
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,559 1,441 1,520 1,392 54
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 54
5. Phải thu dài hạn khác 1,559 1,441 1,520 1,392 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,019,394 1,303,993 1,258,796 1,211,390 1,162,527
1. Tài sản cố định hữu hình 1,019,283 1,303,899 1,258,718 1,211,161 1,162,328
- Nguyên giá 1,793,167 2,119,426 2,122,913 2,124,125 2,124,125
- Giá trị hao mòn lũy kế -773,884 -815,527 -864,194 -912,964 -961,797
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 111 94 78 229 198
- Nguyên giá 636 636 636 804 804
- Giá trị hao mòn lũy kế -524 -541 -558 -574 -605
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 500 322 2,311 5,982 443
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 500 322 2,311 5,982 443
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,901 3,909 3,755 3,566 3,429
1. Chi phí trả trước dài hạn 957 966 812 622 486
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,944 2,944 2,944 2,944 2,944
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,708,347 2,846,740 2,092,744 2,033,937 1,924,778
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 825,898 1,946,840 1,220,681 1,123,685 988,698
I. Nợ ngắn hạn 445,349 1,398,743 713,907 653,584 550,623
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 106,916 115,811 117,785 126,140 126,675
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 214,587 1,138,964 432,056 393,023 312,521
4. Người mua trả tiền trước 144 3,795 3,994 1,931 832
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,147 6,460 4,011 11,055 5,992
6. Phải trả người lao động 31,831 37,422 43,284 42,005 29,652
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13,716 12,612 12,341 6,473 8,085
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6,834 0 4,964 54 52
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,935 2,059 2,433 2,765 3,705
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 60,302 71,430 83,958 66,110 59,185
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,936 10,190 9,081 4,028 3,924
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 380,549 548,098 506,774 470,101 438,075
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 357,207 520,717 489,226 462,557 430,531
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 7,543 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 23,342 27,381 17,548 0 7,543
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 882,449 899,900 872,063 910,252 936,080
I. Vốn chủ sở hữu 882,449 899,900 872,063 910,252 936,080
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 613,793 613,793 675,171 675,171 675,171
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 137,610 137,610 137,610 137,610 137,610
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 131,046 148,497 59,282 97,472 123,300
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 101,418 92,074 7 7 96,929
- LNST chưa phân phối kỳ này 29,629 56,423 59,275 97,465 26,371
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,708,347 2,846,740 2,092,744 2,033,937 1,924,778