Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 689.895 841.467 939.445 884.951 1.178.254
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 179.662 137.444 176.165 276.337 268.356
1. Tiền 135.662 137.444 141.165 56.337 128.356
2. Các khoản tương đương tiền 44.000 0 35.000 220.000 140.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 700 737 764 786
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 700 737 764 786
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 408.493 618.188 721.744 484.702 756.810
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 414.695 600.830 583.857 369.129 687.979
2. Trả trước cho người bán 31.228 48.826 165.280 162.042 101.691
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.649 32.243 49.894 18.696 23.465
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -52.080 -63.711 -77.287 -65.165 -56.325
IV. Tổng hàng tồn kho 101.505 80.128 39.595 98.237 127.240
1. Hàng tồn kho 101.505 80.128 39.595 98.237 127.240
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 235 5.007 1.205 24.911 25.061
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23 0 0 766 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 207 5.007 1.205 24.146 25.061
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 219.941 199.269 184.213 188.106 264.900
I. Các khoản phải thu dài hạn 31.309 15.871 6.126 5.900 3.369
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 31.309 15.871 6.126 5.900 3.369
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 160.723 162.466 164.133 175.228 172.023
1. Tài sản cố định hữu hình 160.723 162.466 164.133 174.859 171.776
- Nguyên giá 347.811 355.213 365.202 383.747 396.220
- Giá trị hao mòn lũy kế -187.088 -192.747 -201.069 -208.888 -224.444
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 369 247
- Nguyên giá 755 755 755 1.249 1.249
- Giá trị hao mòn lũy kế -755 -755 -755 -879 -1.002
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 89.507
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 89.507
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 27.910 20.932 13.955 6.977 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 27.910 20.932 13.955 6.977 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 909.836 1.040.736 1.123.659 1.073.057 1.443.153
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 587.346 729.148 800.555 737.727 1.089.122
I. Nợ ngắn hạn 581.243 723.351 794.927 733.644 1.083.420
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 221.651 225.464 207.333 200.581 398.927
4. Người mua trả tiền trước 135.692 222.435 333.028 348.083 278.182
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.775 1.999 7.455 6.522 4.668
6. Phải trả người lao động 32.326 34.096 41.521 38.809 44.858
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 13 0 95.354
11. Phải trả ngắn hạn khác 175.341 230.620 196.016 128.563 236.038
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 18.097
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.457 8.737 9.560 11.087 7.296
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6.103 5.797 5.628 4.083 5.702
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 6.103 5.797 5.628 4.083 5.702
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 322.490 311.588 323.103 335.330 354.031
I. Vốn chủ sở hữu 321.563 310.668 322.183 334.410 353.111
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 284.998 284.998 284.998 284.998 284.998
2. Thặng dư vốn cổ phần 711 711 711 711 711
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.975 12.975 12.975 12.975 21.128
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22.880 11.984 23.500 35.726 46.275
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 196 217 329 329 673
- LNST chưa phân phối kỳ này 22.684 11.767 23.170 35.397 45.601
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 927 920 920 920 920
1. Nguồn kinh phí 927 920 920 920 920
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 909.836 1.040.736 1.123.659 1.073.057 1.443.153