|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
918.798
|
129.861
|
427.601
|
526.592
|
1.388.883
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
918.798
|
129.861
|
427.601
|
526.592
|
1.388.883
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
865.201
|
125.858
|
391.029
|
496.112
|
1.345.785
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
53.596
|
4.002
|
36.572
|
30.480
|
43.098
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
665
|
2.204
|
1.857
|
1.145
|
2.105
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31.410
|
2.321
|
24.368
|
15.509
|
21.257
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22.851
|
3.885
|
14.061
|
16.117
|
23.945
|
|
12. Thu nhập khác
|
151
|
218
|
7
|
60
|
298
|
|
13. Chi phí khác
|
20
|
23
|
227
|
0
|
720
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
131
|
195
|
-219
|
60
|
-422
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22.982
|
4.080
|
13.842
|
16.177
|
23.523
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.797
|
816
|
2.768
|
3.233
|
4.468
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.797
|
816
|
2.768
|
3.233
|
4.468
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18.185
|
3.264
|
11.073
|
12.944
|
19.055
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18.185
|
3.264
|
11.073
|
12.944
|
19.055
|