Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 140,381 113,188 85,994 87,307 42,447
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 199 206 100 0 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 140,182 112,982 85,894 87,307 42,445
4. Giá vốn hàng bán 105,011 83,807 61,808 55,144 22,582
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35,172 29,175 24,086 32,163 19,863
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,858 4,845 4,734 3,438 3,663
7. Chi phí tài chính 3,396 6,107 4,959 8,573 9,643
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,370 5,945 4,959 8,573 9,192
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,077 -128 -48 -212 -1,423
9. Chi phí bán hàng 18,358 8,455 7,066 7,720 5,341
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,592 28,686 27,802 35,867 27,958
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -10,392 -9,358 -11,055 -16,772 -20,839
12. Thu nhập khác 3,778 478 1,112 1,228 651
13. Chi phí khác 328 9 300 1,010 13,770
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,451 469 812 219 -13,118
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -6,942 -8,888 -10,243 -16,553 -33,958
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 227 314 416 256 446
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 227 314 416 256 446
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -7,168 -9,202 -10,659 -16,809 -34,404
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1,493 -2,104 -1,129 -5,161 -2,997
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -5,675 -7,098 -9,531 -11,648 -31,407