|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
140,381
|
113,188
|
85,994
|
87,307
|
42,447
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
199
|
206
|
100
|
0
|
1
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
140,182
|
112,982
|
85,894
|
87,307
|
42,445
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
105,011
|
83,807
|
61,808
|
55,144
|
22,582
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,172
|
29,175
|
24,086
|
32,163
|
19,863
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,858
|
4,845
|
4,734
|
3,438
|
3,663
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,396
|
6,107
|
4,959
|
8,573
|
9,643
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,370
|
5,945
|
4,959
|
8,573
|
9,192
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,077
|
-128
|
-48
|
-212
|
-1,423
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18,358
|
8,455
|
7,066
|
7,720
|
5,341
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,592
|
28,686
|
27,802
|
35,867
|
27,958
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-10,392
|
-9,358
|
-11,055
|
-16,772
|
-20,839
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,778
|
478
|
1,112
|
1,228
|
651
|
|
13. Chi phí khác
|
328
|
9
|
300
|
1,010
|
13,770
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,451
|
469
|
812
|
219
|
-13,118
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-6,942
|
-8,888
|
-10,243
|
-16,553
|
-33,958
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
227
|
314
|
416
|
256
|
446
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
227
|
314
|
416
|
256
|
446
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-7,168
|
-9,202
|
-10,659
|
-16,809
|
-34,404
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,493
|
-2,104
|
-1,129
|
-5,161
|
-2,997
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5,675
|
-7,098
|
-9,531
|
-11,648
|
-31,407
|