|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-4.956
|
-3.057
|
-1.637
|
-1.660
|
-3.347
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.536
|
2.521
|
3.217
|
2.858
|
2.422
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.138
|
1.143
|
1.097
|
1.007
|
881
|
|
- Các khoản dự phòng
|
288
|
|
224
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.099
|
-782
|
-288
|
-670
|
-869
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.208
|
2.160
|
2.184
|
2.520
|
2.410
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-2.420
|
-536
|
1.579
|
1.197
|
-925
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-908
|
2.412
|
-4.284
|
3.995
|
5.502
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.365
|
1.887
|
1.180
|
0
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4.837
|
-8.863
|
14.638
|
2.012
|
-1.910
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.435
|
1.506
|
1.564
|
-280
|
-243
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-50
|
-126
|
-30
|
-346
|
-49
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8.145
|
-3.720
|
14.647
|
6.578
|
2.375
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.694
|
|
-8.811
|
-1.353
|
-2.966
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
214
|
|
233
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-25.800
|
-26.700
|
-31.000
|
-15.800
|
-21.700
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
26.000
|
16.500
|
21.800
|
15.000
|
33.500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.589
|
635
|
860
|
385
|
967
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
309
|
-9.565
|
-16.918
|
-1.768
|
9.801
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
-5.000
|
-10.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
1.020
|
-10
|
-666
|
-1
|
-573
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.020
|
-10
|
-666
|
-5.001
|
-10.573
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6.816
|
-13.296
|
-2.938
|
-191
|
1.603
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
41.716
|
34.895
|
21.599
|
4.608
|
4.417
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
34.900
|
21.599
|
18.661
|
4.417
|
6.020
|