I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
363
|
-3.449
|
-4.535
|
-3.609
|
-4.956
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.678
|
2.374
|
2.730
|
2.629
|
2.536
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.156
|
1.156
|
1.134
|
1.133
|
1.138
|
- Các khoản dự phòng
|
288
|
|
288
|
|
288
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-928
|
-755
|
-877
|
-712
|
-1.099
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
1.163
|
1.973
|
2.184
|
2.208
|
2.208
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.040
|
-1.075
|
-1.805
|
-980
|
-2.420
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5.285
|
-5.236
|
-6.252
|
1.824
|
-908
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-515
|
10
|
-445
|
616
|
-1.365
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-10.588
|
13.475
|
8.713
|
3.876
|
-4.837
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-42
|
1.494
|
1.485
|
1.350
|
1.435
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4
|
|
|
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-60
|
-236
|
-40
|
-40
|
-50
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14.453
|
8.431
|
1.656
|
6.646
|
-8.145
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-938
|
|
-18.389
|
-5.544
|
-2.694
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
61
|
214
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-34.200
|
-4.000
|
-34.500
|
-4.000
|
-25.800
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
34.500
|
4.000
|
34.200
|
4.000
|
26.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.038
|
231
|
1.209
|
1.388
|
2.589
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.400
|
231
|
-17.480
|
-4.095
|
309
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
37.828
|
|
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-237
|
|
|
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-263
|
-1.724
|
1.020
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-237
|
37.828
|
-263
|
-1.724
|
1.020
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13.289
|
46.490
|
-16.087
|
827
|
-6.816
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.775
|
10.485
|
56.976
|
40.888
|
41.716
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.485
|
56.976
|
40.888
|
41.716
|
34.900
|