|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.070.267
|
2.080.999
|
2.079.406
|
2.075.599
|
2.076.604
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.915
|
4.692
|
5.049
|
3.975
|
2.314
|
|
1. Tiền
|
5.915
|
4.692
|
5.049
|
3.975
|
2.314
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
261.434
|
261.434
|
261.434
|
261.434
|
261.434
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
261.434
|
261.434
|
261.434
|
261.434
|
261.434
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.490.247
|
1.491.299
|
1.490.200
|
1.492.435
|
1.495.841
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
558.693
|
560.726
|
558.449
|
560.061
|
557.964
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
215.015
|
214.003
|
214.674
|
215.604
|
221.327
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
845.236
|
845.236
|
845.236
|
845.236
|
845.236
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
400.652
|
400.901
|
401.407
|
401.126
|
400.906
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-529.349
|
-529.566
|
-529.566
|
-529.592
|
-529.592
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
294.156
|
305.096
|
304.197
|
299.344
|
298.632
|
|
1. Hàng tồn kho
|
296.256
|
307.196
|
306.297
|
301.444
|
300.731
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.100
|
-2.100
|
-2.100
|
-2.100
|
-2.100
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18.514
|
18.478
|
18.526
|
18.411
|
18.384
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
413
|
318
|
507
|
492
|
447
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16.083
|
16.115
|
15.974
|
15.919
|
15.919
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.019
|
2.045
|
2.045
|
2.000
|
2.017
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
251.296
|
248.840
|
247.226
|
245.836
|
242.758
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
389
|
389
|
389
|
389
|
389
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
389
|
389
|
389
|
389
|
389
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
63.977
|
61.389
|
58.735
|
57.250
|
54.368
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
63.053
|
60.471
|
57.825
|
56.346
|
53.471
|
|
- Nguyên giá
|
182.118
|
182.285
|
182.515
|
183.920
|
183.920
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-119.065
|
-121.813
|
-124.691
|
-127.573
|
-130.448
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
924
|
917
|
910
|
904
|
897
|
|
- Nguyên giá
|
6.230
|
6.230
|
6.230
|
6.230
|
6.230
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.306
|
-5.313
|
-5.319
|
-5.326
|
-5.333
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.057
|
3.185
|
3.221
|
3.355
|
3.355
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.057
|
3.185
|
3.221
|
3.355
|
3.355
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
175.047
|
175.047
|
175.047
|
175.047
|
175.047
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
175.047
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
175.047
|
175.047
|
0
|
175.047
|
175.047
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.826
|
8.832
|
9.835
|
9.796
|
9.599
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.826
|
8.832
|
9.835
|
9.796
|
9.599
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.321.563
|
2.329.839
|
2.326.633
|
2.321.435
|
2.319.361
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
504.346
|
510.731
|
501.186
|
498.411
|
501.264
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
443.843
|
453.467
|
447.098
|
449.239
|
455.413
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
27.386
|
27.731
|
30.512
|
31.161
|
36.608
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
327.577
|
330.500
|
326.587
|
326.135
|
328.899
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
52.949
|
58.897
|
54.335
|
56.302
|
50.681
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.437
|
12.317
|
12.504
|
12.770
|
12.895
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.273
|
4.275
|
2.679
|
2.744
|
3.321
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.741
|
10.726
|
10.975
|
11.213
|
13.833
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
208
|
182
|
5
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.132
|
3.840
|
4.506
|
4.148
|
4.432
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.348
|
4.971
|
4.819
|
4.761
|
4.744
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
60.503
|
57.264
|
54.088
|
49.171
|
45.851
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
17
|
19
|
29
|
26
|
17
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
60.486
|
57.245
|
54.059
|
49.146
|
45.835
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.817.216
|
1.819.108
|
1.825.446
|
1.823.024
|
1.818.097
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.817.216
|
1.819.108
|
1.825.446
|
1.823.024
|
1.818.097
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.826.828
|
1.826.828
|
1.826.828
|
1.826.828
|
1.826.828
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
36.652
|
36.652
|
36.652
|
36.652
|
36.652
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
43.846
|
43.846
|
43.846
|
43.846
|
43.846
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-150.083
|
-148.191
|
-141.853
|
-144.275
|
-149.202
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-151.954
|
-151.954
|
-148.191
|
-148.191
|
-148.191
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.871
|
3.763
|
6.338
|
3.916
|
-1.011
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
59.973
|
59.973
|
59.973
|
59.973
|
59.973
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.321.563
|
2.329.839
|
2.326.633
|
2.321.435
|
2.319.361
|