単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 47,937 55,909 59,444 53,643 40,058
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,723 1,780 771 861 1,914
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 46,215 54,129 58,672 52,782 38,145
4. Giá vốn hàng bán 30,830 33,192 35,050 35,613 23,926
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,384 20,936 23,622 17,169 14,219
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,023 28 4 2 5
7. Chi phí tài chính 2,218 3,643 3,099 2,967 2,393
-Trong đó: Chi phí lãi vay -1,802 1,808 1,617 1,652 1,632
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 6,175 9,216 8,812 10,081 8,217
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,073 6,238 7,845 6,724 8,264
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 941 1,868 3,870 -2,600 -4,650
12. Thu nhập khác 523 454 2,877 496 69
13. Chi phí khác 233 456 409 272 363
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 291 -2 2,468 224 -295
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,232 1,866 6,338 -2,377 -4,945
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24 -26 0 45 -17
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24 -26 0 45 -17
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,208 1,892 6,338 -2,422 -4,927
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,208 1,892 6,338 -2,422 -4,927