|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
47,937
|
55,909
|
59,444
|
53,643
|
40,058
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,723
|
1,780
|
771
|
861
|
1,914
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
46,215
|
54,129
|
58,672
|
52,782
|
38,145
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
30,830
|
33,192
|
35,050
|
35,613
|
23,926
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,384
|
20,936
|
23,622
|
17,169
|
14,219
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,023
|
28
|
4
|
2
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,218
|
3,643
|
3,099
|
2,967
|
2,393
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-1,802
|
1,808
|
1,617
|
1,652
|
1,632
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,175
|
9,216
|
8,812
|
10,081
|
8,217
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,073
|
6,238
|
7,845
|
6,724
|
8,264
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
941
|
1,868
|
3,870
|
-2,600
|
-4,650
|
|
12. Thu nhập khác
|
523
|
454
|
2,877
|
496
|
69
|
|
13. Chi phí khác
|
233
|
456
|
409
|
272
|
363
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
291
|
-2
|
2,468
|
224
|
-295
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,232
|
1,866
|
6,338
|
-2,377
|
-4,945
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24
|
-26
|
0
|
45
|
-17
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
24
|
-26
|
0
|
45
|
-17
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,208
|
1,892
|
6,338
|
-2,422
|
-4,927
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,208
|
1,892
|
6,338
|
-2,422
|
-4,927
|