Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,452,697 3,178,113 2,969,015 2,598,800 3,266,302
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 218 0 713 69 409
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,452,479 3,178,113 2,968,302 2,598,730 3,265,893
4. Giá vốn hàng bán 2,243,148 2,943,857 2,759,695 2,413,617 3,132,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 209,331 234,255 208,607 185,113 133,418
6. Doanh thu hoạt động tài chính 14,507 12,016 13,441 26,092 104,037
7. Chi phí tài chính 28,446 20,818 50,996 51,145 74,390
-Trong đó: Chi phí lãi vay 28,446 20,818 50,996 51,145 55,557
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 212 0 0 963
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 110,397 108,358 99,277 84,825 108,486
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 84,995 116,884 71,774 75,235 53,617
12. Thu nhập khác 53,282 30,491 27,899 173,082 106,877
13. Chi phí khác 65,015 45,230 28,133 145,178 100,653
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -11,734 -14,739 -234 27,905 6,224
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 73,261 102,145 71,540 103,140 59,841
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 31,167 36,165 23,934 35,452 5,237
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 31,167 36,165 23,934 35,452 5,237
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 42,094 65,980 47,606 67,688 54,604
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -927 5,603 3,268 13,901 4,496
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 43,021 60,377 44,338 53,787 50,108