Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 48.152 3.940 20.202 6.583 29.116
2. Điều chỉnh cho các khoản 52.169 19.228 -17.114 -3.617 -6.679
- Khấu hao TSCĐ 36.182 8.944 9.256 5.115 17.691
- Các khoản dự phòng 0 -19.413
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.229 -1.327 -38.921 -8.310 -55.892
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 18.519 11.610 12.551 18.991 31.521
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -1.304 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 100.321 23.168 3.088 2.966 22.437
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2.169 202.947 -247.997 85.607 -296.258
- Tăng, giảm hàng tồn kho 221.317 26.946 -22.342 56.937 -86.632
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -295.465 -291.184 219.917 -243.164 593.983
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.023 -2.011 1.474 810 1.317
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -18.519 -11.610 -12.551 -18.292 -31.521
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9.749 -10.104 -20.359 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 2.485 -1.053 228 -893 -1.953
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -757 -62.901 -78.542 -116.031 201.373
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 122.996 -830 -2.877 -885 -4.144
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 210 210 0 -291
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10.872 -23.000 -16.000 -75.000 -5.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15.388 563 0 18.769 1.725
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 149.466 -23.057 -18.877 -57.407 -7.420
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 514.322 302.830 363.939 380.236 294.379
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -480.567 -333.140 -226.375 -334.074 -204.485
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -41.819 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 33.754 -72.130 137.564 50.679 85.378
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 283.311 -158.087 40.145 -122.759 279.331
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 159.843 438.522 280.435 320.454 197.695
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 443.154 280.435 320.581 197.695 477.026