|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
48.152
|
3.940
|
20.202
|
6.583
|
29.116
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
52.169
|
19.228
|
-17.114
|
-3.617
|
-6.679
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
36.182
|
8.944
|
9.256
|
5.115
|
17.691
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
-19.413
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.229
|
-1.327
|
-38.921
|
-8.310
|
-55.892
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
18.519
|
11.610
|
12.551
|
18.991
|
31.521
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-1.304
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
100.321
|
23.168
|
3.088
|
2.966
|
22.437
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.169
|
202.947
|
-247.997
|
85.607
|
-296.258
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
221.317
|
26.946
|
-22.342
|
56.937
|
-86.632
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-295.465
|
-291.184
|
219.917
|
-243.164
|
593.983
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.023
|
-2.011
|
1.474
|
810
|
1.317
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-18.519
|
-11.610
|
-12.551
|
-18.292
|
-31.521
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9.749
|
-10.104
|
-20.359
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
2.485
|
-1.053
|
228
|
-893
|
-1.953
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-757
|
-62.901
|
-78.542
|
-116.031
|
201.373
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
122.996
|
-830
|
-2.877
|
-885
|
-4.144
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
210
|
210
|
0
|
-291
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10.872
|
-23.000
|
-16.000
|
-75.000
|
-5.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
15.388
|
563
|
0
|
18.769
|
1.725
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
149.466
|
-23.057
|
-18.877
|
-57.407
|
-7.420
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
514.322
|
302.830
|
363.939
|
380.236
|
294.379
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-480.567
|
-333.140
|
-226.375
|
-334.074
|
-204.485
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-41.819
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
33.754
|
-72.130
|
137.564
|
50.679
|
85.378
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
283.311
|
-158.087
|
40.145
|
-122.759
|
279.331
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
159.843
|
438.522
|
280.435
|
320.454
|
197.695
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
443.154
|
280.435
|
320.581
|
197.695
|
477.026
|