Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 431.550 456.148 808.492 777.385 390.489
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 55.359 15.278 137.088 11.187 17.297
1. Tiền 55.359 15.278 37.088 11.187 16.297
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 100.000 0 1.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 37.700 27.618 15.000 15.076 30.600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 37.700 27.618 15.000 15.076 30.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 253.783 315.396 541.915 651.614 245.927
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 70.755 80.485 62.778 81.145 104.672
2. Trả trước cho người bán 7.805 3.236 2.591 1.320 2.016
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 3.136 500 292.335 79.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 179.804 233.210 581.047 392.008 262.775
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.580 -4.671 -105.000 -115.195 -202.537
IV. Tổng hàng tồn kho 79.463 88.374 103.405 86.327 81.612
1. Hàng tồn kho 88.450 97.313 104.006 86.927 82.210
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8.987 -8.939 -601 -600 -598
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.245 9.482 11.084 13.181 15.053
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 426 221 663 748 902
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.816 9.260 9.660 11.378 13.337
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 0 761 1.055 814
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 376.566 346.842 516.527 497.872 1.283.397
I. Các khoản phải thu dài hạn 60.252 58.252 29.950 350 269.048
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 58.252 25.000 0 268.919
5. Phải thu dài hạn khác 60.252 0 4.950 350 130
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64.090 50.424 40.550 31.701 383.613
1. Tài sản cố định hữu hình 58.367 45.133 35.689 30.457 377.095
- Nguyên giá 266.718 270.587 274.341 276.793 823.723
- Giá trị hao mòn lũy kế -208.351 -225.454 -238.652 -246.336 -446.628
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 4.622
- Nguyên giá 0 0 0 0 4.700
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -78
3. Tài sản cố định vô hình 5.722 5.292 4.860 1.244 1.896
- Nguyên giá 10.903 10.903 10.903 7.106 8.226
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.180 -5.611 -6.042 -5.863 -6.330
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 219 1.617 1.063 1.280 1.392
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 219 1.617 1.063 1.280 1.392
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 249.203 232.755 441.319 459.264 55.850
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 212.326 195.878 430.406 439.437 46.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 41.424 41.424 41.074 41.074 17.450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.548 -4.548 -30.160 -21.247 -17.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 9.400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.802 3.794 3.645 5.277 287.846
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.802 3.794 3.645 5.277 287.846
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 285.648
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 808.116 802.990 1.325.019 1.275.257 1.673.886
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 90.523 77.236 83.658 71.059 226.453
I. Nợ ngắn hạn 90.508 77.221 83.643 71.044 130.774
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 23.719 14.807 21.644 14.873 29.784
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.709 12.648 13.250 12.361 15.929
4. Người mua trả tiền trước 11 369 6 6 1.982
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26.050 30.948 26.170 26.533 55.388
6. Phải trả người lao động 4.881 5.938 10.654 6.475 14.332
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.857 7.910 1.296 1.302 3.372
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.999 4.369 8.631 7.745 8.454
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 282 232 1.993 1.749 1.532
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15 15 15 15 95.679
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 15 15 15 15 15
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 20.446
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 75.218
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 717.593 725.754 1.241.361 1.204.198 1.447.433
I. Vốn chủ sở hữu 717.593 725.754 1.241.361 1.204.198 1.447.433
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 556.266 556.266 1.110.978 1.110.978 1.110.978
2. Thặng dư vốn cổ phần 29.927 29.927 29.927 29.927 29.927
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -4.571 -4.571 -4.464 -4.464 -4.464
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 64.035 64.035 63.928 23.928 23.928
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 64.188 70.793 36.074 38.309 139.999
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 23.811 30.681 26.654 20.603 38.309
- LNST chưa phân phối kỳ này 40.376 40.112 9.420 17.707 101.690
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.749 9.305 4.919 5.520 147.066
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 808.116 802.990 1.325.019 1.275.257 1.673.886