単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 456,148 808,492 777,385 390,489 787,320
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,278 137,088 11,187 17,297 36,874
1. Tiền 15,278 37,088 11,187 16,297 36,874
2. Các khoản tương đương tiền 0 100,000 0 1,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 27,618 15,000 15,076 30,600 473,606
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 8,706
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 27,618 15,000 15,076 30,600 464,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 315,396 541,915 651,614 245,927 200,945
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 80,485 62,778 81,145 104,672 96,858
2. Trả trước cho người bán 3,236 2,591 1,320 2,016 10,613
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3,136 500 292,335 79,000 34,237
6. Phải thu ngắn hạn khác 233,210 581,047 392,008 262,775 213,458
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,671 -105,000 -115,195 -202,537 -154,221
IV. Tổng hàng tồn kho 88,374 103,405 86,327 81,612 64,004
1. Hàng tồn kho 97,313 104,006 86,927 82,210 64,601
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8,939 -601 -600 -598 -597
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,482 11,084 13,181 15,053 11,891
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 221 663 748 902 846
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,260 9,660 11,378 13,337 10,861
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 761 1,055 814 183
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 346,842 516,527 497,872 1,283,397 467,619
I. Các khoản phải thu dài hạn 58,252 29,950 350 269,048 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 58,252 25,000 0 268,919 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 4,950 350 130 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 50,424 40,550 31,701 383,613 27,406
1. Tài sản cố định hữu hình 45,133 35,689 30,457 377,095 26,873
- Nguyên giá 270,587 274,341 276,793 823,723 277,380
- Giá trị hao mòn lũy kế -225,454 -238,652 -246,336 -446,628 -250,508
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 4,622 0
- Nguyên giá 0 0 0 4,700 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -78 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,292 4,860 1,244 1,896 533
- Nguyên giá 10,903 10,903 7,106 8,226 7,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,611 -6,042 -5,863 -6,330 -6,573
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,617 1,063 1,280 1,392 2,054
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,617 1,063 1,280 1,392 2,054
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 232,755 441,319 459,264 55,850 432,558
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 195,878 430,406 439,437 46,000 432,108
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 41,424 41,074 41,074 17,450 17,450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,548 -30,160 -21,247 -17,000 -17,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 9,400 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,794 3,645 5,277 573,494 5,601
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,794 3,645 5,277 287,846 5,601
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 285,648 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 802,990 1,325,019 1,275,257 1,673,886 1,254,938
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 77,236 83,658 71,059 226,453 90,214
I. Nợ ngắn hạn 77,221 83,643 71,044 130,774 90,214
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 14,807 21,644 14,873 29,784 17,472
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12,648 13,250 12,361 15,929 12,599
4. Người mua trả tiền trước 369 6 6 1,982 14
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30,948 26,170 26,533 55,388 43,055
6. Phải trả người lao động 5,938 10,654 6,475 14,332 7,942
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,910 1,296 1,302 3,372 1,418
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,369 8,631 7,745 8,454 6,711
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 232 1,993 1,749 1,532 1,002
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15 15 15 95,679 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 15 15 15 15 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 20,446 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 75,218 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 725,754 1,241,361 1,204,198 1,447,433 1,164,725
I. Vốn chủ sở hữu 725,754 1,241,361 1,204,198 1,447,433 1,164,725
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 556,266 1,110,978 1,110,978 1,110,978 1,110,978
2. Thặng dư vốn cổ phần 29,927 29,927 29,927 29,927 29,927
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -4,571 -4,464 -4,464 -4,464 -4,464
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 64,035 63,928 23,928 23,928 23,928
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 70,793 36,074 38,309 139,999 941
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 30,681 26,654 20,603 38,309 139,050
- LNST chưa phân phối kỳ này 40,112 9,420 17,707 101,690 -138,109
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9,305 4,919 5,520 147,066 3,415
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 802,990 1,325,019 1,275,257 1,673,886 1,254,938