単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 396,357 392,341 658,292 662,454 787,320
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,597 20,651 29,478 34,645 36,874
1. Tiền 17,597 20,651 29,478 34,645 36,874
2. Các khoản tương đương tiền 1,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,076 30,700 30,700 44,235 473,606
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 12,535 8,706
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 234,406 244,529 512,273 501,250 200,945
1. Phải thu khách hàng 104,644 102,692 99,345 105,607 96,858
2. Trả trước cho người bán 2,916 2,573 4,277 3,922 10,613
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 274,860 262,801 264,164 247,234 213,458
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -173,015 -202,537 -203,432 -203,432 -154,221
IV. Tổng hàng tồn kho 86,436 83,990 73,983 69,160 64,004
1. Hàng tồn kho 87,034 84,588 74,581 69,757 64,601
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -598 -598 -598 -598 -597
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,841 12,471 11,858 13,163 11,891
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,007 3,105 1,974 1,848 846
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,589 8,610 9,537 11,131 10,861
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 246 756 347 185 183
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,029,624 1,268,620 985,605 981,700 467,619
I. Các khoản phải thu dài hạn 368,480 269,048 130 130 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 368,480 130 130 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 130 0
II. Tài sản cố định 289,145 376,607 369,238 367,119 27,406
1. Tài sản cố định hữu hình 218,619 370,351 363,245 361,388 26,873
- Nguyên giá 663,272 824,147 824,147 818,227 277,380
- Giá trị hao mòn lũy kế -444,653 -453,796 -460,902 -456,839 -250,508
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,661 4,504 4,387 4,269 0
- Nguyên giá 4,700 4,700 4,700 4,700 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -39 -196 -313 -431 0
3. Tài sản cố định vô hình 65,865 1,751 1,607 1,462 533
- Nguyên giá 82,726 8,226 8,226 8,226 7,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,861 -6,475 -6,619 -6,764 -6,573
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 450 55,850 55,850 55,850 432,558
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 46,000 46,000 46,000 432,108
3. Đầu tư dài hạn khác 17,450 17,450 17,450 17,450 17,450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -17,000 -17,000 -17,000 -17,000 -17,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 369,246 565,255 557,515 556,993 5,601
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,491 286,995 286,642 286,120 5,601
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 363,755 278,260 270,873 270,873 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,425,981 1,660,961 1,643,897 1,644,154 1,254,938
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 122,416 224,078 211,811 209,294 90,214
I. Nợ ngắn hạn 89,249 131,248 124,326 125,338 90,214
1. Vay và nợ ngắn 17,077 32,101 32,199 33,169 17,472
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,369 19,903 17,299 16,024 12,599
4. Người mua trả tiền trước 1,986 2,815 1,481 1,739 14
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29,699 55,860 52,864 53,576 43,055
6. Phải trả người lao động 11,334 8,563 9,173 10,150 7,942
7. Chi phí phải trả 3,686 1,554 1,028 1,281 1,418
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,566 8,360 8,669 8,081 6,711
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 314 0 0 0
II. Nợ dài hạn 33,167 92,830 87,486 83,956 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 15 15 15 15 0
4. Vay và nợ dài hạn 33,152 18,123 13,304 9,774 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 74,693 74,167 74,167 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,303,565 1,436,883 1,432,086 1,434,860 1,164,725
I. Vốn chủ sở hữu 1,303,565 1,436,883 1,432,086 1,434,860 1,164,725
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,110,978 1,110,978 1,110,978 1,110,978 1,110,978
2. Thặng dư vốn cổ phần 29,927 29,927 29,927 29,927 29,927
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4,464 -4,464 -4,464 -4,464 -4,464
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 23,928 23,928 23,928 23,928 23,928
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 49,806 129,802 125,535 128,690 941
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,532 1,777 1,614 1,319 1,002
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 93,390 146,712 146,182 145,801 3,415
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,425,981 1,660,961 1,643,897 1,644,154 1,254,938