単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 658,292 662,454 787,320 759,805 800,235
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,478 34,645 36,874 26,529 12,918
1. Tiền 29,478 34,645 36,874 26,529 12,918
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,700 44,235 473,606 501,659 485,156
1. Đầu tư ngắn hạn 0 12,535 8,706 7,079 6,603
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 -1,457 -1,611
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 512,273 501,250 200,945 185,114 254,676
1. Phải thu khách hàng 99,345 105,607 96,858 94,733 84,284
2. Trả trước cho người bán 4,277 3,922 10,613 57,119 102,446
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 264,164 247,234 213,458 203,290 212,974
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -203,432 -203,432 -154,221 -170,028 -145,028
IV. Tổng hàng tồn kho 73,983 69,160 64,004 35,621 35,802
1. Hàng tồn kho 74,581 69,757 64,601 36,217 36,399
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -598 -598 -597 -596 -596
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,858 13,163 11,891 10,883 11,683
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,974 1,848 846 4,252 2,789
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,537 11,131 10,861 6,535 8,798
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 347 185 183 97 97
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 985,605 981,700 467,619 532,895 552,275
I. Các khoản phải thu dài hạn 130 130 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 130 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 130 0 0 0
II. Tài sản cố định 369,238 367,119 27,406 26,700 25,934
1. Tài sản cố định hữu hình 363,245 361,388 26,873 26,255 25,579
- Nguyên giá 824,147 818,227 277,380 278,119 278,997
- Giá trị hao mòn lũy kế -460,902 -456,839 -250,508 -251,863 -253,418
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,387 4,269 0 0 0
- Nguyên giá 4,700 4,700 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -313 -431 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,607 1,462 533 444 355
- Nguyên giá 8,226 8,226 7,106 7,106 7,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,619 -6,764 -6,573 -6,662 -6,751
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 55,850 55,850 432,558 493,522 492,565
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 46,000 46,000 432,108 493,072 492,115
3. Đầu tư dài hạn khác 17,450 17,450 17,450 17,450 17,450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -17,000 -17,000 -17,000 -17,000 -17,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 557,515 556,993 5,601 4,458 5,592
1. Chi phí trả trước dài hạn 286,642 286,120 5,601 4,458 5,592
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 270,873 270,873 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,643,897 1,644,154 1,254,938 1,292,701 1,352,511
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 211,811 209,294 90,214 95,984 136,080
I. Nợ ngắn hạn 124,326 125,338 90,214 95,984 109,989
1. Vay và nợ ngắn 32,199 33,169 17,472 26,234 64,435
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,299 16,024 12,599 19,812 18,630
4. Người mua trả tiền trước 1,481 1,739 14 146 21
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 52,864 53,576 43,055 8,601 10,319
6. Phải trả người lao động 9,173 10,150 7,942 6,288 6,623
7. Chi phí phải trả 1,028 1,281 1,418 1,059 1,013
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,669 8,081 6,711 33,235 8,499
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 87,486 83,956 0 0 26,091
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 15 15 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 13,304 9,774 0 0 26,091
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 74,167 74,167 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,432,086 1,434,860 1,164,725 1,196,716 1,216,430
I. Vốn chủ sở hữu 1,432,086 1,434,860 1,164,725 1,196,716 1,216,430
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,110,978 1,110,978 1,110,978 1,110,978 1,110,978
2. Thặng dư vốn cổ phần 29,927 29,927 29,927 29,927 29,927
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4,464 -4,464 -4,464 -4,464 -4,464
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 23,928 23,928 23,928 23,928 23,928
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 125,535 128,690 941 34,774 54,715
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,614 1,319 1,002 610 449
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 146,182 145,801 3,415 1,574 1,347
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,643,897 1,644,154 1,254,938 1,292,701 1,352,511