単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -4,272 4,652 -123,772 7,650 25,885
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,014 -7,693 23,701 2,114 -10,911
- Khấu hao TSCĐ 22,098 5,724 12,397 1,839 1,828
- Các khoản dự phòng 1,145 0 239 -231 170
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 99 19 -943 0 -30
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14,575 -14,143 11,754 251 -13,081
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,247 706 255 256 203
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,742 -3,041 -100,071 9,764 14,974
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7,846 22,163 165,868 -44,313 41,116
- Tăng, giảm hàng tồn kho 10,006 4,824 2,238 -3,190 -177
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,252 -1,662 -56,100 30,741 -25,391
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,484 649 1,427 -2,262 278
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -1,019 -676 -460 -256 -203
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,176 -48 -2,006 -4,114 -4,642
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 704 -295 -2,911 705
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 14,994 9,378 14,389 -13,226 27,135
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,013 -1,899 -2,374 -7,703 -111,604
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 120 1,201 412
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -54,000 0 -475,900 0 -1,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 54,000 -1,000 42,863 1,100 6,237
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 419,014 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -156 1,128 2,229 512 922
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,169 -1,651 -14,168 -4,889 -105,033
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 9,977 15,736 5,732 21,633 75,510
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -14,984 -18,186 -2,930 -12,871 -11,223
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 283 -1,187 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,007 -2,559 2,008 8,761 64,287
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8,818 5,168 2,229 -9,354 -13,611
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,651 29,478 34,645 35,883 26,529
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 29,469 34,645 36,874 26,529 12,918