|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
145,161
|
133,458
|
107,663
|
118,480
|
116,670
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
Doanh thu thuần
|
145,160
|
133,457
|
107,662
|
118,479
|
116,669
|
|
Giá vốn hàng bán
|
121,417
|
115,330
|
83,815
|
95,372
|
97,963
|
|
Lợi nhuận gộp
|
23,743
|
18,128
|
23,847
|
23,108
|
18,706
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,221
|
687
|
1,266
|
13,860
|
7,103
|
|
Chi phí tài chính
|
990
|
124,163
|
397
|
647
|
681
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
706
|
255
|
256
|
203
|
225
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,103
|
3,736
|
3,506
|
4,422
|
4,053
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,569
|
15,600
|
13,185
|
5,010
|
6,900
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,303
|
-124,685
|
6,469
|
25,931
|
16,629
|
|
Thu nhập khác
|
34
|
956
|
1,201
|
418
|
118
|
|
Chi phí khác
|
685
|
135
|
20
|
464
|
57
|
|
Lợi nhuận khác
|
-651
|
821
|
1,181
|
-46
|
61
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
-1,556
|
-957
|
2,454
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,652
|
-123,864
|
7,650
|
25,885
|
16,690
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,878
|
2,628
|
3,590
|
6,985
|
4,141
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
1,752
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,878
|
4,381
|
3,590
|
6,985
|
4,141
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,774
|
-128,244
|
4,060
|
18,900
|
12,550
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-381
|
-424
|
-85
|
-211
|
-425
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,155
|
-127,820
|
4,145
|
19,111
|
12,975
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|