|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
151,342
|
145,161
|
133,458
|
107,663
|
118,480
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
151,342
|
145,160
|
133,457
|
107,662
|
118,479
|
|
Giá vốn hàng bán
|
125,752
|
121,417
|
115,330
|
83,815
|
95,372
|
|
Lợi nhuận gộp
|
25,590
|
23,743
|
18,128
|
23,847
|
23,108
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,235
|
1,221
|
687
|
1,266
|
13,860
|
|
Chi phí tài chính
|
2,227
|
990
|
124,163
|
397
|
647
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,247
|
706
|
255
|
256
|
203
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,456
|
4,103
|
3,736
|
3,506
|
4,422
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,777
|
14,569
|
15,600
|
13,185
|
5,010
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,635
|
5,303
|
-124,685
|
6,469
|
25,931
|
|
Thu nhập khác
|
71
|
34
|
956
|
1,201
|
418
|
|
Chi phí khác
|
182
|
685
|
135
|
20
|
464
|
|
Lợi nhuận khác
|
-111
|
-651
|
821
|
1,181
|
-46
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
-1,556
|
-957
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-3,746
|
4,652
|
-123,864
|
7,650
|
25,885
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,445
|
1,878
|
2,628
|
3,590
|
6,985
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-526
|
|
1,752
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
920
|
1,878
|
4,381
|
3,590
|
6,985
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,666
|
2,774
|
-128,244
|
4,060
|
18,900
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-525
|
-381
|
-424
|
-85
|
-211
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-4,141
|
3,155
|
-127,820
|
4,145
|
19,111
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|