単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 130,662 151,342 145,161 133,458 107,663
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 1 1 0
Doanh thu thuần 130,662 151,342 145,160 133,457 107,662
Giá vốn hàng bán 112,844 125,752 121,417 115,330 83,815
Lợi nhuận gộp 17,819 25,590 23,743 18,128 23,847
Doanh thu hoạt động tài chính 1,008 1,235 1,221 687 1,266
Chi phí tài chính 957 2,227 990 124,163 397
Trong đó: Chi phí lãi vay 911 1,247 706 255 256
Chi phí bán hàng 3,910 3,456 4,103 3,736 3,506
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,598 24,777 14,569 15,600 13,185
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,639 -3,635 5,303 -124,685 6,469
Thu nhập khác 4 71 34 956 1,201
Chi phí khác 62 182 685 135 20
Lợi nhuận khác -58 -111 -651 821 1,181
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -1,556
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -8,697 -3,746 4,652 -123,864 7,650
Chi phí thuế TNDN hiện hành 887 1,445 1,878 2,628 3,590
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -526 -526 1,752 0
Chi phí thuế TNDN 361 920 1,878 4,381 3,590
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,058 -4,666 2,774 -128,244 4,060
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -354 -525 -381 -424 -85
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -8,704 -4,141 3,155 -127,820 4,145
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)