|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
145,244
|
130,662
|
151,342
|
145,161
|
133,458
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
1
|
1
|
|
Doanh thu thuần
|
145,244
|
130,662
|
151,342
|
145,160
|
133,457
|
|
Giá vốn hàng bán
|
118,258
|
112,844
|
125,752
|
121,417
|
115,330
|
|
Lợi nhuận gộp
|
26,986
|
17,819
|
25,590
|
23,743
|
18,128
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
949
|
1,008
|
1,235
|
1,221
|
687
|
|
Chi phí tài chính
|
4,495
|
957
|
2,227
|
990
|
124,163
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,432
|
911
|
1,247
|
706
|
255
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,770
|
3,910
|
3,456
|
4,103
|
3,736
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,852
|
22,598
|
24,777
|
14,569
|
15,600
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,490
|
-8,639
|
-3,635
|
5,303
|
-124,685
|
|
Thu nhập khác
|
988
|
4
|
71
|
34
|
956
|
|
Chi phí khác
|
621
|
62
|
182
|
685
|
135
|
|
Lợi nhuận khác
|
366
|
-58
|
-111
|
-651
|
821
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,673
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,856
|
-8,697
|
-3,746
|
4,652
|
-123,864
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,749
|
887
|
1,445
|
1,878
|
2,628
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-526
|
-526
|
|
1,752
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,749
|
361
|
920
|
1,878
|
4,381
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,107
|
-9,058
|
-4,666
|
2,774
|
-128,244
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,503
|
-354
|
-525
|
-381
|
-424
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,604
|
-8,704
|
-4,141
|
3,155
|
-127,820
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|