単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 145,161 133,458 107,663 118,480 116,670
Các khoản giảm trừ doanh thu 1 1 0 0 1
Doanh thu thuần 145,160 133,457 107,662 118,479 116,669
Giá vốn hàng bán 121,417 115,330 83,815 95,372 97,963
Lợi nhuận gộp 23,743 18,128 23,847 23,108 18,706
Doanh thu hoạt động tài chính 1,221 687 1,266 13,860 7,103
Chi phí tài chính 990 124,163 397 647 681
Trong đó: Chi phí lãi vay 706 255 256 203 225
Chi phí bán hàng 4,103 3,736 3,506 4,422 4,053
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,569 15,600 13,185 5,010 6,900
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,303 -124,685 6,469 25,931 16,629
Thu nhập khác 34 956 1,201 418 118
Chi phí khác 685 135 20 464 57
Lợi nhuận khác -651 821 1,181 -46 61
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,556 -957 2,454
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,652 -123,864 7,650 25,885 16,690
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,878 2,628 3,590 6,985 4,141
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,752 0
Chi phí thuế TNDN 1,878 4,381 3,590 6,985 4,141
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,774 -128,244 4,060 18,900 12,550
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -381 -424 -85 -211 -425
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,155 -127,820 4,145 19,111 12,975
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)