|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
658,292
|
662,454
|
787,320
|
759,805
|
800,235
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29,478
|
34,645
|
36,874
|
26,529
|
12,918
|
|
1. Tiền
|
29,478
|
34,645
|
36,874
|
26,529
|
12,918
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30,700
|
44,235
|
473,606
|
501,659
|
485,156
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
12,535
|
8,706
|
7,079
|
6,603
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-1,457
|
-1,611
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30,700
|
31,700
|
464,900
|
496,037
|
480,164
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
512,273
|
501,250
|
200,945
|
185,114
|
254,676
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
99,345
|
105,607
|
96,858
|
94,733
|
84,284
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,277
|
3,922
|
10,613
|
57,119
|
102,446
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
347,919
|
347,919
|
34,237
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
264,164
|
247,234
|
213,458
|
203,290
|
212,974
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-203,432
|
-203,432
|
-154,221
|
-170,028
|
-145,028
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
73,983
|
69,160
|
64,004
|
35,621
|
35,802
|
|
1. Hàng tồn kho
|
74,581
|
69,757
|
64,601
|
36,217
|
36,399
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-598
|
-598
|
-597
|
-596
|
-596
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,858
|
13,163
|
11,891
|
10,883
|
11,683
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,974
|
1,848
|
846
|
4,252
|
2,789
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,537
|
11,131
|
10,861
|
6,535
|
8,798
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
347
|
185
|
183
|
97
|
97
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
985,605
|
981,700
|
467,619
|
532,895
|
552,275
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
130
|
130
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
130
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
130
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
369,238
|
367,119
|
27,406
|
26,700
|
25,934
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
363,245
|
361,388
|
26,873
|
26,255
|
25,579
|
|
- Nguyên giá
|
824,147
|
818,227
|
277,380
|
278,119
|
278,997
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-460,902
|
-456,839
|
-250,508
|
-251,863
|
-253,418
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4,387
|
4,269
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
4,700
|
4,700
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-313
|
-431
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,607
|
1,462
|
533
|
444
|
355
|
|
- Nguyên giá
|
8,226
|
8,226
|
7,106
|
7,106
|
7,106
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,619
|
-6,764
|
-6,573
|
-6,662
|
-6,751
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,872
|
1,609
|
2,054
|
8,216
|
28,185
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,872
|
1,609
|
2,054
|
8,216
|
28,185
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
55,850
|
55,850
|
432,558
|
493,522
|
492,565
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
46,000
|
46,000
|
432,108
|
493,072
|
492,115
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
17,450
|
17,450
|
17,450
|
17,450
|
17,450
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-17,000
|
-17,000
|
-17,000
|
-17,000
|
-17,000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
9,400
|
9,400
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
557,515
|
556,993
|
5,601
|
4,458
|
5,592
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
286,642
|
286,120
|
5,601
|
4,458
|
5,592
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
270,873
|
270,873
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,643,897
|
1,644,154
|
1,254,938
|
1,292,701
|
1,352,511
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
211,811
|
209,294
|
90,214
|
95,984
|
136,080
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
124,326
|
125,338
|
90,214
|
95,984
|
109,989
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
32,199
|
33,169
|
17,472
|
26,234
|
64,435
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17,299
|
16,024
|
12,599
|
19,812
|
18,630
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,481
|
1,739
|
14
|
146
|
21
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
52,864
|
53,576
|
43,055
|
8,601
|
10,319
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,173
|
10,150
|
7,942
|
6,288
|
6,623
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,028
|
1,281
|
1,418
|
1,059
|
1,013
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,669
|
8,081
|
6,711
|
33,235
|
8,499
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,614
|
1,319
|
1,002
|
610
|
449
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
87,486
|
83,956
|
0
|
0
|
26,091
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
15
|
15
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
13,304
|
9,774
|
0
|
0
|
26,091
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
74,167
|
74,167
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,432,086
|
1,434,860
|
1,164,725
|
1,196,716
|
1,216,430
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,432,086
|
1,434,860
|
1,164,725
|
1,196,716
|
1,216,430
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,110,978
|
1,110,978
|
1,110,978
|
1,110,978
|
1,110,978
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29,927
|
29,927
|
29,927
|
29,927
|
29,927
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-4,464
|
-4,464
|
-4,464
|
-4,464
|
-4,464
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,928
|
23,928
|
23,928
|
23,928
|
23,928
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
125,535
|
128,690
|
941
|
34,774
|
54,715
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
139,050
|
139,050
|
139,050
|
30,629
|
36,516
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-13,515
|
-10,361
|
-138,109
|
4,145
|
18,199
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
146,182
|
145,801
|
3,415
|
1,574
|
1,347
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,643,897
|
1,644,154
|
1,254,938
|
1,292,701
|
1,352,511
|