Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 145,244 130,662 151,342 145,161 133,458
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 1 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 145,244 130,662 151,342 145,160 133,457
4. Giá vốn hàng bán 118,258 112,844 125,752 121,417 115,330
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26,986 17,819 25,590 23,743 18,128
6. Doanh thu hoạt động tài chính 949 1,008 1,235 1,221 687
7. Chi phí tài chính 4,495 957 2,227 990 124,163
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,432 911 1,247 706 255
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,673 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,770 3,910 3,456 4,103 3,736
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,852 22,598 24,777 14,569 15,600
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,490 -8,639 -3,635 5,303 -124,685
12. Thu nhập khác 988 4 71 34 956
13. Chi phí khác 621 62 182 685 135
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 366 -58 -111 -651 821
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,856 -8,697 -3,746 4,652 -123,864
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,749 887 1,445 1,878 2,628
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -526 -526 1,752
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,749 361 920 1,878 4,381
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,107 -9,058 -4,666 2,774 -128,244
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,503 -354 -525 -381 -424
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,604 -8,704 -4,141 3,155 -127,820